N. Antonitsch
Hậu vệ ·
Hapoel Petah Tikva
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 15 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 17 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 30 | 1 | 0 | 6.77 | |
| 20/21 | 11 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 28 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 36 | 3 | 0 | ||
| 17/18 | 7 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 7 | 0 | 0 | 7.02 | |
| 15/16 | 14 | 1 | 0 | 6.86 | |
| 14/15 | 35 | 4 | 0 | ||
| 13/14 | 37 | 2 | 0 | ||
| 12/13 | 16 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 29 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 24 thg 1, 2024 | Hapoel Petah Tikva từ SV Elversberg | |
| 5 thg 1, 2023 | SV Elversberg từ FC Ingolstadt 04 | |
| 29 thg 8, 2019 | FC Ingolstadt 04 từ FSV Zwickau | Tự do |
| 8 thg 9, 2017 | FSV Zwickau từ Lask Juniors Linz | |
| 1 thg 7, 2017 | Lask Juniors Linz từ SV Ried | Tự do |
| 1 thg 7, 2015 | SV Ried từ SV Horn | |
| 1 thg 7, 2013 | SV Horn từ SV Kapfenberg |