N. Antonitsch

N. Antonitsch

Hậu vệ · Hapoel Petah Tikva

Sinh 30 tháng 9, 1991 (35) · Áo · 187 cm · 82 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

N. Antonitsch — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Hapoel Petah Tikva · Liga Leumit 0 0 0
23/24 Hapoel Petah Tikva · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 15 1 0
22/23 SV Elversberg · 3. Liga 17 1 0
21/22 FC Ingolstadt 04 · 2. Bundesliga 30 1 0 6.77
20/21 FC Ingolstadt 04 · 3. Liga 11 0 0
19/20 FC Ingolstadt 04 · 3. Liga 28 1 0
18/19 FSV Zwickau · 3. Liga 36 3 0
17/18 Lask Juniors Linz · Regionalliga - West 7 0 0
16/17 SV Ried · Giải vô địch bóng đá Áo 7 0 0 7.02
15/16 SV Ried · Giải vô địch bóng đá Áo 14 1 0 6.86
14/15 SV Horn · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 35 4 0
13/14 SV Horn · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 37 2 0
12/13 Kapfenberger SV II · Regionalliga - West 16 0 0
11/12 Union St. Florian · Regionalliga - West 29 4 0

Chuyển nhượng 7

N. Antonitsch — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
24 thg 1, 2024 Hapoel Petah Tikva từ SV Elversberg
5 thg 1, 2023 SV Elversberg từ FC Ingolstadt 04
29 thg 8, 2019 FC Ingolstadt 04 từ FSV Zwickau Tự do
8 thg 9, 2017 FSV Zwickau từ Lask Juniors Linz
1 thg 7, 2017 Lask Juniors Linz từ SV Ried Tự do
1 thg 7, 2015 SV Ried từ SV Horn
1 thg 7, 2013 SV Horn từ SV Kapfenberg
Trang trận đấu