M. Westergaard
Tiền vệ ·
Valerenga
M. Westergaard, Valerenga, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 24.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
1.421Phút
6.63Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 19 (6)
- Chuyền chính xác
- 81%
- Tranh chấp thắng
- 92 / 175
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 24 | 1 | 1 | 6.63 | |
| 25/26 | 17 | 1 | 0 | 6.78 | |
| 24/25 | 15 | 2 | 3 | 7.20 | |
| 23/24 | 24 | 2 | 2 | 6.83 | |
| 22/23 | 16 | 0 | 0 | 6.74 | |
| 21/22 | 27 | 4 | 0 | ||
| 20/21 | 23 | 5 | 0 | ||
| 19/20 | 19 | 0 | 1 | 6.64 | |
| 18/19 | 14 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 1, 2026 | Valerenga từ Wycombe Wanderers F.C. | Chuyển nhượng |
| 16 thg 1, 2025 | Wycombe Wanderers F.C. từ Viborg | Chuyển nhượng |
| 30 thg 1, 2023 | Viborg từ Lyngby | |
| 1 thg 7, 2021 | Lyngby từ Hvidovre | |
| 1 thg 10, 2020 | Hvidovre từ Lyngby | Cho mượn |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1. Division | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 15 thg 3, 2025 | 1 thg 5, 2025 | 48 |
| Treo giò | 1 thg 11, 2024 | 3 thg 11, 2024 | 3 |
| Treo giò | 25 thg 10, 2024 | 27 thg 10, 2024 | 3 |
| Chấn thương | 12 thg 5, 2024 | 23 thg 5, 2024 | 12 |
| Chấn thương | 8 thg 3, 2024 | 15 thg 3, 2024 | 8 |
| Treo giò | 28 thg 10, 2022 | 30 thg 10, 2022 | 3 |