M. Shaparenko

M. Shaparenko

Tiền vệ · FC Dynamo Kyiv

M. Shaparenko, FC Dynamo Kyiv, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 2, trận: 10.

Sinh 4 tháng 10, 1998 (28) · Ukraina · 178 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
2Kiến tạo
503Phút
5.29Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
1 (1)
Tranh chấp thắng
1 / 3

Sự nghiệp

M. Shaparenko — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC Dynamo Kyiv · Giải vô địch bóng đá Ukraina 10 0 2 5.29
26/27 Ukraina · Friendlies 3 0 0
25/26 Ukraina · Friendlies 2 0 0 6.20
24/25 Ukraina · UEFA Nations League 19 1 2 6.61
23/24 Ukraina · Euro Championship - Qualification 0 0 0
22/23 Ukraina · UEFA Nations League 3 0 0 7.00
21/22 Ukraina U21 · UEFA U21 Championship 4 0 0
20/21 Ukraina · World Cup - Qualification Europe 17 1 1 6.97
19/20 FC Dynamo Kyiv · Giải vô địch bóng đá Ukraina 18 1 0
18/19 Ukraina · Friendlies 4 0 0
17/18 FC Dynamo Kyiv U19 · UEFA Youth League 2 1 0
14/15 FC Mariupol · Giải vô địch bóng đá Ukraina 2 1 0

Chuyển nhượng 1

M. Shaparenko — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2015 FC Dynamo Kyiv từ FC Mariupol

Danh hiệu8

M. Shaparenko — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải vô địch bóng đá Ukraina2024/2025, 2020/2021, 2015/201635
U19 League2017/2018, 2016/2017, 2015/20163
Cup2020/2021, 2019/202023

Chấn thương và án treo giò 7

M. Shaparenko — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 28 thg 1, 2025 30 thg 1, 2025 3
Chấn thương 8 thg 12, 2024 30 thg 12, 2024 23
Chấn thương đầu gối 8 thg 9, 2022 7 thg 11, 2022 61
Ốm 1 thg 11, 2020 19 thg 11, 2020 19
Chấn thương 10 thg 9, 2019 22 thg 9, 2019 13
Chấn thương 9 thg 7, 2019 4 thg 9, 2019 58
Chấn thương 25 thg 7, 2018 12 thg 8, 2018 19
Trang trận đấu