M. Shaparenko
Tiền vệ ·
FC Dynamo Kyiv
M. Shaparenko, FC Dynamo Kyiv, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 2, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
2Kiến tạo
503Phút
5.29Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (1)
- Tranh chấp thắng
- 1 / 3
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 10 | 0 | 2 | 5.29 | |
| 26/27 | 3 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 2 | 0 | 0 | 6.20 | |
| 24/25 | 19 | 1 | 2 | 6.61 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 3 | 0 | 0 | 7.00 | |
| 21/22 | 4 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 17 | 1 | 1 | 6.97 | |
| 19/20 | 18 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 4 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 2 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 2 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 1
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2015 | FC Dynamo Kyiv từ FC Mariupol |
Danh hiệu8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Ukraina2024/2025, 2020/2021, 2015/2016 | 3 | 5 |
| U19 League2017/2018, 2016/2017, 2015/2016 | 3 | |
| Cup2020/2021, 2019/2020 | 2 | 3 |
Chấn thương và án treo giò 7
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 28 thg 1, 2025 | 30 thg 1, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 8 thg 12, 2024 | 30 thg 12, 2024 | 23 |
| Chấn thương đầu gối | 8 thg 9, 2022 | 7 thg 11, 2022 | 61 |
| Ốm | 1 thg 11, 2020 | 19 thg 11, 2020 | 19 |
| Chấn thương | 10 thg 9, 2019 | 22 thg 9, 2019 | 13 |
| Chấn thương | 9 thg 7, 2019 | 4 thg 9, 2019 | 58 |
| Chấn thương | 25 thg 7, 2018 | 12 thg 8, 2018 | 19 |