FC Dynamo Kyiv U19

FC Dynamo Kyiv U19

Ukraina · U19 League

FC Dynamo Kyiv U19: vị trí 2 trên bảng xếp hạng U19 League — điểm: 25, số trận: 11. Trận tiếp theo: FC Dynamo Kyiv U19 vs Obolon' Kyiv U19, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Veres Rivne U19 1-2 FC Dynamo Kyiv U19, 21 tháng 10.

Phong độ
WLWWW
HLV
Pavlo Cherednichenko · Từ 2025
Vị trí
2 · Đ: 25 · Tr: 11 →
Sân vận động
NTB Dynamo, Koncha-Zaspa · 750

Lịch thi đấu

18-11
FC Oleksandriya U19
FC Dynamo Kyiv U19
–
–
25-11
FC Dynamo Kyiv U19
Livyi Bereh U19
–
–
03-03
SK Metalurh U19
FC Dynamo Kyiv U19
–
–
10-03
FC Dynamo Kyiv U19
FC Shakhtar Donetsk U19
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,6
Thủng lưới
0,8
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
19–1–2
Sân khách
11–6–1
Thắng đậm nhất
8-1

Theo hiệp

Hiệp một
1,5 : 0,3
Hiệp hai
1,1 : 0,5
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 48%
Không ghi bàn 8%

Tỉ số thường gặp

  • 1-06× · 15%
  • 2-15× · 13%
  • 2-05× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 4-13× · 8%
  • 2-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
U19 League 11812 23102—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 52 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 12 · 16% 16% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 47 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 10 · 13% 15% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 60 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 11 · 14% 19% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 48 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 11 · 14% 15% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 45 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 16 · 21% 14% 21% 61–75 76–90′ · Ghi được 70 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 16 · 21% 22% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 104, 2017–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu