M. Rente
Hậu vệ ·
Groningen
M. Rente, Groningen, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
125Phút
6.70Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 7 / 11
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 25/26 | 31 | 3 | 4 | 7.01 | |
| 24/25 | 60 | 4 | 4 | 7.19 | |
| 23/24 | 37 | 2 | 3 | 7.26 | |
| 22/23 | 31 | 2 | 3 | 7.19 | |
| 21/22 | 28 | 1 | 0 | 7.08 | |
| 20/21 | 27 | 0 | 1 | 6.91 | |
| 19/20 | 22 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | 6.90 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 13 thg 6, 2023 | Groningen từ Heracles | |
| 3 thg 8, 2020 | Heracles từ Borussia Dortmund | Tự do |
| 1 thg 1, 2020 | Borussia Dortmund từ TuS Erndtebruck | |
| 1 thg 7, 2017 | TuS Erndtebruck từ Sportfreunde Siegen | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Eerste Divisie2022/2023 | 1 | 1 |
| Giải vô địch bóng đá Đức | 1 | |
| Reg. Cup Westfalen | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương gân kheo | 5 thg 9, 2024 | 4 thg 10, 2024 | 30 |
| Ốm | 27 thg 2, 2022 | 12 thg 3, 2022 | 14 |
| Va chạm | 14 thg 5, 2021 | 18 thg 9, 2021 | 128 |
| Va chạm | 10 thg 1, 2021 | 15 thg 1, 2021 | 6 |