M. Oršić

M. Oršić

Tiền vệ · GNK Dinamo Zagreb

M. Oršić, GNK Dinamo Zagreb, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 11.

Sinh 29 tháng 12, 1992 (33) · Croatia · 179 cm · 69 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
394Phút
6.53Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
13 (4)
Chuyền chính xác
71%
Tranh chấp thắng
7 / 22

Sự nghiệp

M. Oršić — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 GNK Dinamo Zagreb · UEFA Champions League 11 0 0 6.53
25/26 Pafos · UEFA Champions League 17 2 5 7.00
24/25 Pafos · Cup 11 3 0
23/24 Trabzonspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 10 0 0 6.44
22/23 Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21 · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 2 0 0
21/22 GNK Dinamo Zagreb · HNL 45 19 2 7.60
20/21 GNK Dinamo Zagreb · HNL 50 24 3 6.95
19/20 GNK Dinamo Zagreb · HNL 38 19 1
18/19 Ulsan HD FC · K League 1 21 8 5
17/18 Ulsan HD FC · K League 1 43 12 0
16/17 Jeonnam Dragons · K League 1 16 4 0

Chuyển nhượng 11

M. Oršić — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 GNK Dinamo Zagreb từ Pafos Tự do
22 thg 1, 2025 Pafos từ Trabzonspor Tự do
1 thg 7, 2023 Trabzonspor từ Câu lạc bộ bóng đá Southampton
6 thg 1, 2023 Câu lạc bộ bóng đá Southampton từ GNK Dinamo Zagreb € 6.8M
25 thg 5, 2018 GNK Dinamo Zagreb từ Ulsan HD FC
9 thg 2, 2017 Ulsan HD FC từ Changchun Yatai
1 thg 7, 2016 Changchun Yatai từ Jeonnam Dragons
5 thg 1, 2016 Jeonnam Dragons từ HNK Rijeka
26 thg 2, 2015 Jeonnam Dragons từ NK Celje Cho mượn
11 thg 2, 2015 HNK Rijeka từ NK Celje
1 thg 9, 2014 NK Celje từ HNK Rijeka Cho mượn

Danh hiệu10

M. Oršić — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
HNL2021/2022, 2020/2021, 2019/2020, 2018/20194
Super Cup2022, 2019, 20143
Cup2020/202111
1. Division2024/20251
Korea Cup20171
Cup1
Cup1
UEFA Nations League1

Chấn thương và án treo giò 2

M. Oršić — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 24 thg 7, 2023 16 thg 3, 2024 237
Chấn thương đầu 24 thg 2, 2023 1 thg 3, 2023 6
Trang trận đấu