M. Olsen

M. Olsen

Tiền vệ · Kolding IF

Sinh 10 tháng 4, 1997 (29) · Faroe Islands

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Olsen — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Kolding IF · 1. Division 0 0 0
24/25 Kolding IF · 1. Division 0 0 0
23/24 Mjondalen · 1. Division 6 0 0
22/23 Mjondalen · 1. Division 30 7 0
21/22 Faroe Islands U21 · UEFA U21 Championship 0 0 0
20/21 GAIS · Superettan 15 1 0
19/20 Kristiansund BK · Giải vô địch bóng đá Na Uy 12 1 0
18/19 Faroe Islands · UEFA Nations League 0 0 0
17/18 B36 Tórshavn · Meistaradeildin 13 4 0
16/17 Vendsyssel FF · 1. Division 10 1 0
15/16 NSI Runavik · Meistaradeildin 13 1 0
14/15 NSI Runavik · Meistaradeildin 22 0 0
13/14 NSI Runavik · Meistaradeildin 5 0 0

Chuyển nhượng 9

M. Olsen — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
12 thg 7, 2026 NSI Runavik từ Kolding IF Chuyển nhượng
19 thg 1, 2025 Kolding IF từ Mjondalen Chuyển nhượng
8 thg 1, 2022 Mjondalen từ Bryne Tự do
3 thg 2, 2021 Bryne từ GAIS Tự do
22 thg 8, 2020 GAIS từ B36 Tórshavn Tự do
10 thg 1, 2020 B36 Tórshavn từ Kristiansund BK Tự do
8 thg 1, 2019 Kristiansund BK từ B36 Tórshavn Tự do
6 thg 7, 2017 B36 Tórshavn từ Vendsyssel FF Tự do
1 thg 10, 2015 Vendsyssel FF từ NSI Runavik
Trang trận đấu