M. Mayambela

M. Mayambela

Tiền đạo · Omonia Nicosia

M. Mayambela, Omonia Nicosia, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 3.

Sinh 25 tháng 8, 1996 (30) · South Africa · 186 cm · 78 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
1Phút

Sự nghiệp

M. Mayambela — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Omonia Nicosia · UEFA Europa League 3 0 0
25/26 Aris · 1. Division 18 0 0 6.60
24/25 Aris · 1. Division 31 5 0 7.05
23/24 Aris · 1. Division 38 6 2 6.65
22/23 Aris · 1. Division 33 4 0
21/22 S.C. Farense · Liga Portugal 2 32 4 0
20/21 Associação Académica de Coimbra - O.A.F. · Liga Portugal 2 16 3 0
19/20 Bnei Yehuda · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 7 1 0
18/19 IK brage · Superettan 10 2 0
17/18 Degerfors IF · Superettan 29 7 0
16/17 Djurgardens IF · Allsvenskan 8 0 0 6.80

Chuyển nhượng 10

M. Mayambela — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
28 thg 1, 2026 Omonia Nicosia từ Aris Tự do
1 thg 7, 2022 Aris từ S.C. Farense
1 thg 7, 2021 S.C. Farense từ Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
1 thg 1, 2021 Associação Académica de Coimbra - O.A.F. từ S.C. Farense Cho mượn
1 thg 8, 2020 S.C. Farense từ Bnei Yehuda
28 thg 1, 2020 Bnei Yehuda từ S.C. Farense Cho mượn
1 thg 7, 2019 S.C. Farense từ Djurgardens IF € 100K
19 thg 7, 2018 S.C. Farense từ Djurgardens IF Cho mượn
13 thg 3, 2017 Degerfors IF từ Djurgardens IF Cho mượn
24 thg 1, 2016 Djurgardens IF từ Cape Town ALL Stars

Danh hiệu2

M. Mayambela — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
1. Division2022/202311
Super Cup20231
Trang trận đấu