M. Martins

M. Martins

Hậu vệ · FK Liepāja

M. Martins, FK Liepāja, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.

Sinh 17 tháng 2, 1995 (31) · Luxembourg · 186 cm · 89 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
8Phút
3.00Điểm
Chuyền chính xác
100%

Sự nghiệp

M. Martins — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FK Liepāja · UEFA Conference League 2 0 0 3.00
26/27 Luxembourg · UEFA Nations League 1 0 0 3.10
25/26 FC Winterthur · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 11 0 0 6.49
24/25 Luxembourg · UEFA Nations League 7 0 0 6.73
23/24 Luxembourg · Euro Championship - Qualification 10 0 1 6.61
22/23 Luxembourg · UEFA Nations League 8 2 0 6.88
21/22 Austria Vienna (Am) · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 1 0 0
20/21 Casa Pia A.C. · Liga Portugal 2 29 2 0
19/20 Karpaty · Giải vô địch bóng đá Ukraina 23 1 0
18/19 Luxembourg · World Cup - Qualification Europe 2 0 0 7.00
17/18 Luxembourg · Friendlies 1 1 0
16/17 AS Jeunesse Esch · UEFA Europa League 0 0 0
14/15 AS Jeunesse Esch · UEFA Europa League 2 0 0

Chuyển nhượng 7

M. Martins — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
23 thg 2, 2026 FK Liepāja từ FC Winterthur Tự do
14 thg 8, 2025 FC Winterthur từ Almere City FC Tự do
4 thg 1, 2025 Almere City FC từ FK Austria Wien Chuyển nhượng
21 thg 6, 2021 FK Austria Wien từ Casa Pia A.C. Tự do
14 thg 9, 2020 Casa Pia A.C. từ Karpaty
3 thg 7, 2019 Karpaty từ FC Progrès Niederkorn
1 thg 7, 2018 FC Progrès Niederkorn từ AS Jeunesse Esch Tự do

Danh hiệu

M. Martins — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Tipsport Malta Cup1
Trang trận đấu