M. Jensen

M. Jensen

Tiền vệ · HB Køge

Sinh 19 tháng 2, 1988 (38) · Đan Mạch · 177 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Jensen — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 HB Køge · 1. Division 0 0 0
24/25 HB Køge · 1. Division 0 0 0
23/24 HB Køge · 1. Division 0 0 0
22/23 HB Køge · 1. Division 0 0 0
21/22 HB Køge · 1. Division 29 3 0
20/21 Apoel Nicosia · 1. Division 12 0 0
19/20 Apoel Nicosia · 1. Division 10 1 0
18/19 Rosenborg BK · Giải vô địch bóng đá Na Uy 42 7 0 7.05
17/18 Rosenborg BK · Giải vô địch bóng đá Na Uy 40 1 8 7.08
16/17 Rosenborg BK · Giải vô địch bóng đá Na Uy 34 8 4 7.31
15/16 Rosenborg BK · UEFA Europa League 14 2 1 7.12
14/15 Rosenborg BK · UEFA Europa League 6 4 0
12/13 Brøndby IF · Danish Superliga 21 3 0
11/12 Brøndby IF · Danish Superliga 18 2 0

Chuyển nhượng 3

M. Jensen — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 2, 2021 HB Køge từ Apoel Nicosia Tự do
11 thg 1, 2020 Apoel Nicosia từ Rosenborg BK
6 thg 2, 2013 Rosenborg BK từ Brøndby IF
Trang trận đấu