M. James

M. James

Tiền vệ · Wrexham A.F.C.

M. James, Wrexham A.F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 8.

Sinh 22 tháng 7, 1991 (35) · Anh · 181 cm · 86 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
477Phút
6.87Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
2 (1)
Chuyền chính xác
88%
Tranh chấp thắng
18 / 34

Sự nghiệp

M. James — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Wrexham A.F.C. · Championship 8 0 0 6.87
25/26 Wrexham A.F.C. · Championship 39 1 2 6.93
24/25 Wrexham A.F.C. · League One 35 2 3 6.99
23/24 Bristol City F.C. · Championship 43 3 0 6.87
22/23 Bristol City F.C. · Championship 39 0 0 6.84
21/22 Bristol City F.C. · Championship 33 1 3 7.05
20/21 Leicester City U23 · Premier League 2 Division One 0 0 0
19/20 Leicester City U21 · Football League Trophy 1 0 0
18/19 Leicester City F.C. · FA Cup 1 0 0 6.80
17/18 Leicester City F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 15 0 0 6.68
16/17 Leicester City U23 · Football League Trophy 2 0 0
15/16 Leicester City F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 0 0 0
14/15 Leicester City F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 29 0 0
13/14 Leicester City F.C. · Championship 40 1 0
12/13 Leicester City F.C. · Championship 30 4 0

Chuyển nhượng 8

M. James — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2021 Bristol City F.C. từ Leicester City F.C. Tự do
1 thg 7, 2021 Leicester City F.C. từ Coventry City F.C.
6 thg 1, 2021 Coventry City F.C. từ Leicester City F.C. Cho mượn
5 thg 1, 2021 Leicester City F.C. từ Barnsley F.C.
16 thg 10, 2020 Barnsley F.C. từ Leicester City F.C. Cho mượn
1 thg 7, 2017 Leicester City F.C. từ Barnsley F.C.
25 thg 1, 2017 Barnsley F.C. từ Leicester City F.C. Cho mượn
1 thg 7, 2012 Leicester City F.C. từ Manchester United F.C. € 1.3M

Danh hiệu4

M. James — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh2015/2016, 2008/20092
Championship2013/20141
League Cup2008/20091
Community Shield2
League One1
Premier League Asia Trophy1
UEFA Champions League1

Chấn thương và án treo giò 9

M. James — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương bụng 28 thg 4, 2024 2 thg 5, 2025 370
Chấn thương gân Achilles 18 thg 2, 2024 26 thg 3, 2024 38
Chấn thương bắp chân 6 thg 2, 2019 2 thg 1, 2020 331
Chấn thương bắp chân 12 thg 3, 2018 11 thg 1, 2019 306
Chấn thương mắt cá 14 thg 1, 2018 19 thg 1, 2018 6
Chấn thương gân Achilles 10 thg 9, 2017 25 thg 12, 2017 107
Chấn thương mắt cá 1 thg 9, 2016 27 thg 10, 2016 57
Chấn thương đầu gối 10 thg 5, 2015 14 thg 8, 2016 463
Chấn thương bắp chân 18 thg 8, 2014 12 thg 9, 2014 26
Trang trận đấu