M. Holz

M. Holz

Tiền vệ · Türkgücü-Ataspor

Sinh 31 tháng 1, 1990 (36) · Đức · 182 cm · 74 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Holz — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Türkgücü-Ataspor · Regionalliga - Relegation Round 0 0 0
23/24 Türkgücü-Ataspor · Regionalliga - Relegation Round 0 0 0
22/23 Türkgücü-Ataspor · Regionalliga - Relegation Round 33 4 0
21/22 Wacker Innsbruck · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 27 6 0
20/21 Türkgücü-Ataspor · 3. Liga 6 1 0
19/20 Türkgücü-Ataspor · Regionalliga - West 22 6 0
17/18 1. FC Saarbrücken · DFB Pokal 1 0 0 7.20
15/16 FC Energie Cottbus · 3. Liga 29 1 0
14/15 FC Energie Cottbus · 3. Liga 27 1 0
13/14 Wacker Burghausen · 3. Liga 37 4 0
12/13 Wacker Burghausen · 3. Liga 35 5 0
11/12 Wacker Burghausen · 3. Liga 32 3 0

Chuyển nhượng 5

M. Holz — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
6 thg 7, 2022 Türkgücü-Ataspor từ Wacker Innsbruck Tự do
11 thg 1, 2021 Wacker Innsbruck từ Türkgücü-Ataspor Tự do
1 thg 7, 2019 Türkgücü-Ataspor từ 1. FC Saarbrücken
1 thg 7, 2016 1. FC Saarbrücken từ FC Energie Cottbus
1 thg 7, 2014 FC Energie Cottbus từ Wacker Burghausen
Trang trận đấu