M. Hegering

M. Hegering

Hậu vệ · FC Koln W

M. Hegering, FC Koln W, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 3.

Sinh 17 tháng 4, 1990 (36) · Đức · 170 cm · 59 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
37Phút
2.54Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Chuyền chính xác
86%
Tranh chấp thắng
1 / 3

Sự nghiệp

M. Hegering — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC Koln W · Frauen-Bundesliga 3 0 0 2.54
25/26 FC Koln W · Frauen-Bundesliga 14 1 1 7.28
24/25 FC Koln W · Frauen-Bundesliga 4 1 1 7.60
23/24 VfL Wolfsburg W · Frauen-Bundesliga 21 2 0 7.27
22/23 FC Koln W · Frauen-Bundesliga 4 1 1 7.60
21/22 Bayern Munich W · Frauen-Bundesliga 7 0 0
20/21 Bayern Munich W · Frauen-Bundesliga 24 6 0
19/20 SGS Essen W · Frauen-Bundesliga 16 0 0
18/19 SGS Essen W · Frauen-Bundesliga 17 3 0

Chuyển nhượng 4

M. Hegering — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2025 FC Koln W từ VfL Wolfsburg W Tự do
1 thg 7, 2022 VfL Wolfsburg W từ Bayern Munich W Tự do
15 thg 7, 2020 Bayern Munich W từ SGS Essen W
1 thg 7, 2017 SGS Essen W từ Bayer Leverkusen W

Danh hiệu6

M. Hegering — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
DFB Pokal - Women2023/2024, 2022/2023, 2009/201031
Frauen-Bundesliga2020/202114
UEFA Women's Champions League2008/200911
FIFA U20 Women's World Cup20101
Supercup der Frauen1
UEFA Women's Championship1

Chấn thương và án treo giò 7

M. Hegering — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương cơ 7 thg 9, 2025 11 thg 9, 2025 5
Chấn thương cơ 28 thg 4, 2025 10 thg 5, 2025 13
Ốm 3 thg 2, 2025 11 thg 2, 2025 9
Va chạm 10 thg 11, 2024 19 thg 11, 2024 10
Chấn thương bắp chân 24 thg 3, 2024 8 thg 5, 2024 46
Chấn thương cơ 29 thg 9, 2023 5 thg 10, 2023 7
Chấn thương mắt cá 20 thg 7, 2023 23 thg 7, 2023 4
Trang trận đấu