M. Dabro

M. Dabro

Tiền đạo · NK Slaven Belupo

M. Dabro, NK Slaven Belupo, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 2, trận: 8.

Sinh 28 tháng 3, 1997 (29) · Croatia · 178 cm · 70 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
2Kiến tạo
471Phút
6.69Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
14 (8)
Chuyền chính xác
69%
Tranh chấp thắng
26 / 58

Sự nghiệp

M. Dabro — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 NK Slaven Belupo · HNL 8 0 2 6.69
25/26 NK Varazdin · HNL 8 0 1 6.31
24/25 NK Varazdin · HNL 19 2 2 6.70
23/24 Riga FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 11 3 0 6.63
22/23 Bắc Kinh Quốc An · Super League 17 1 2 6.79
21/22 NK Lokomotiva Zagreb · HNL 30 14 1 7.00
20/21 Bsk Bijelo Brdo · First NL 32 30 0
19/20 NK Bravo · 1. SNL 1 0 0
18/19 NK Bravo · 2. SNL 11 6 0
17/18 HNK Cibalia · HNL 28 4 0
16/17 HNK Cibalia · HNL 13 1 0

Chuyển nhượng 11

M. Dabro — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
3 thg 2, 2026 NK Slaven Belupo từ NK Varazdin Tự do
2 thg 2, 2026 NK Slaven Belupo từ NK Varazdin Tự do
13 thg 2, 2024 NK Varazdin từ Bắc Kinh Quốc An
1 thg 1, 2024 Bắc Kinh Quốc An từ Riga FC
13 thg 2, 2023 Riga FC từ Bắc Kinh Quốc An Cho mượn
14 thg 4, 2022 Bắc Kinh Quốc An từ NK Lokomotiva Zagreb
16 thg 6, 2021 NK Lokomotiva Zagreb từ Bsk Bijelo Brdo
28 thg 8, 2019 Bsk Bijelo Brdo từ NK Bravo
13 thg 1, 2019 NK Bravo từ HNK Gorica
5 thg 7, 2018 HNK Gorica từ HNK Cibalia Tự do
10 thg 2, 2016 HNK Cibalia từ A.C.F. Fiorentina U19

Danh hiệu3

M. Dabro — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup20231
2. SNL2018/20191
First NL2015/20161
Arena Cup2
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia1
Coppa Italia Primavera1

Chấn thương và án treo giò 1

M. Dabro — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 16 thg 4, 2025 18 thg 4, 2025 3
Trang trận đấu