Lyanco
Hậu vệ ·
Atletico-MG
Lyanco, Atletico-MG, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 19.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
1.226Phút
6.21Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (0)
- Chuyền chính xác
- 90%
- Tranh chấp thắng
- 52 / 104
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 19 | 0 | 0 | 6.21 | |
| 25/26 | 44 | 2 | 0 | 7.05 | |
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 5 | 1 | 0 | 7.43 | |
| 22/23 | 1 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 25 | 1 | 0 | 6.91 | |
| 19/20 | 18 | 0 | 0 | 6.81 | |
| 18/19 | 4 | 0 | 0 | 6.20 | |
| 17/18 | 6 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 16/17 | 13 | 1 | 0 | 7.00 | |
| 15/16 | 9 | 0 | 0 | 6.80 |
Danh hiệu 5
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Mineiro - 1 2025 | 1 | |
| Tournoi Maurice Revello 2019 | 1 | |
| Florida Cup 2017 | 1 | |
| CONMEBOL Libertadores U20 2016 | 1 | |
| Copa do Brasil U20 2016 | 1 | |
| Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ | 1 | |
| Copa Do Brasil | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 16 thg 8, 2025 | 10 thg 9, 2025 | 26 |
| Chấn thương đùi | 1 thg 5, 2025 | 10 thg 5, 2025 | 10 |
| Chấn thương đầu gối | 27 thg 9, 2024 | 2 thg 10, 2024 | 6 |
| Chấn thương đầu gối | 5 thg 8, 2022 | 12 thg 8, 2022 | 8 |
| Chấn thương đùi | 6 thg 2, 2022 | 15 thg 4, 2022 | 69 |
| Ốm | 26 thg 12, 2021 | 10 thg 1, 2022 | 16 |