Lima
Tiền vệ ·
Cúp bóng đá Nam Mỹ
Lima, Cúp bóng đá Nam Mỹ, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
64Phút
6.77Điểm
- Chuyền chính xác
- 85%
- Tranh chấp thắng
- 5 / 8
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 0 | 0 | 6.77 | |
| 25/26 | 12 | 1 | 1 | 6.63 | |
| 24/25 | 76 | 11 | 3 | 6.83 | |
| 23/24 | 59 | 7 | 3 | 6.94 | |
| 22/23 | 53 | 6 | 2 | 6.84 | |
| 21/22 | 47 | 4 | 3 | 6.90 | |
| 20/21 | 45 | 9 | 4 | 6.78 | |
| 19/20 | 15 | 1 | 1 | 6.69 | |
| 18/19 | 24 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 2 | 0 | 0 | 6.25 | |
| 16/17 | 0 | 0 | 0 |
Danh hiệu 7
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| CONMEBOL Recopa 2024, 2018 | 2 | |
| Carioca Série A 2023 | 1 | 1 |
| Copa do Nordeste 2019/2020 | 1 | 1 |
| Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ 2023 | 1 | |
| Gaúcho - 1 2018 | 1 | |
| Copa Do Brasil 2016 | 1 | |
| Cearense - 1 | 2 | |
| Cúp bóng đá Liên lục địa | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 13 thg 5, 2025 | 23 thg 5, 2025 | 11 |
| Chấn thương cơ | 25 thg 6, 2024 | 24 thg 7, 2024 | 30 |