L. Scales

L. Scales

Hậu vệ · Celtic F.C.

L. Scales, Celtic F.C., mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 8.

Sinh 8 tháng 8, 1998 (28) · Republic of Ireland · 187 cm · 85 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
599Phút
7.17Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
8 (2)
Chuyền chính xác
87%
Tranh chấp thắng
37 / 57

Sự nghiệp

L. Scales — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Celtic F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 8 1 0 7.17
26/27 Rep. Of Ireland · UEFA Nations League 6 0 0 6.90
25/26 Rep. Of Ireland · Friendlies 1 0 0 6.70
24/25 Rep. Of Ireland · UEFA Nations League 9 1 2 7.03
23/24 Republic of Ireland U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 0 0 0
22/23 Rep. Of Ireland · UEFA Nations League 0 0 0
21/22 Republic of Ireland U21 · UEFA U21 Championship 4 0 0
20/21 Shamrock Rovers F.C. II · First Division 1 1 0
19/20 UCD · Premier Division 32 1 0

Chuyển nhượng 4

L. Scales — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2023 Celtic F.C. từ Aberdeen F.C.
21 thg 6, 2022 Aberdeen F.C. từ Celtic F.C. Cho mượn
27 thg 8, 2021 Celtic F.C. từ Shamrock Rovers F.C.
1 thg 1, 2020 Shamrock Rovers F.C. từ UCD

Danh hiệu8

L. Scales — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh2024/2025, 2023/2024, 2021/20223
League Cup2024, 20212
Scottish Cup2023/202411
Premier Division20201
First Division20181
FAI President's Cup1
FAI Cup1

Chấn thương và án treo giò 6

L. Scales — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương mặt 1 thg 3, 2025 4 thg 4, 2025 35
Chấn thương 12 thg 4, 2024 18 thg 4, 2024 7
Chấn thương 15 thg 3, 2024 29 thg 3, 2024 15
Treo giò 25 thg 5, 2023 27 thg 5, 2023 3
Treo giò 30 thg 1, 2023 1 thg 2, 2023 3
Treo giò 29 thg 9, 2022 1 thg 10, 2022 3
Trang trận đấu