L. Scales
Hậu vệ ·
Celtic F.C.
L. Scales, Celtic F.C., mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 8.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
599Phút
7.17Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 8 (2)
- Chuyền chính xác
- 87%
- Tranh chấp thắng
- 37 / 57
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 8 | 1 | 0 | 7.17 | |
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 25/26 | 1 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 24/25 | 9 | 1 | 2 | 7.03 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 4 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 1 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 32 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2023 | Celtic F.C. từ Aberdeen F.C. | |
| 21 thg 6, 2022 | Aberdeen F.C. từ Celtic F.C. | Cho mượn |
| 27 thg 8, 2021 | Celtic F.C. từ Shamrock Rovers F.C. | |
| 1 thg 1, 2020 | Shamrock Rovers F.C. từ UCD |
Danh hiệu8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh2024/2025, 2023/2024, 2021/2022 | 3 | |
| League Cup2024, 2021 | 2 | |
| Scottish Cup2023/2024 | 1 | 1 |
| Premier Division2020 | 1 | |
| First Division2018 | 1 | |
| FAI President's Cup | 1 | |
| FAI Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương mặt | 1 thg 3, 2025 | 4 thg 4, 2025 | 35 |
| Chấn thương | 12 thg 4, 2024 | 18 thg 4, 2024 | 7 |
| Chấn thương | 15 thg 3, 2024 | 29 thg 3, 2024 | 15 |
| Treo giò | 25 thg 5, 2023 | 27 thg 5, 2023 | 3 |
| Treo giò | 30 thg 1, 2023 | 1 thg 2, 2023 | 3 |
| Treo giò | 29 thg 9, 2022 | 1 thg 10, 2022 | 3 |