L. Geertruida

L. Geertruida

Hậu vệ · PSV Eindhoven

L. Geertruida, PSV Eindhoven, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 2, trận: 10.

Sinh 18 tháng 7, 2000 (26) · Hà Lan · 184 cm · 69 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
2Kiến tạo
785Phút
6.22Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (2)
Chuyền chính xác
94%
Tranh chấp thắng
28 / 53

Sự nghiệp

L. Geertruida — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 PSV Eindhoven · Eredivisie 10 1 2 6.22
26/27 Hà Lan · Friendlies 2 0 0 6.25
25/26 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 30 0 0 6.83
24/25 Hà Lan · UEFA Nations League 13 0 0 6.62
23/24 Hà Lan U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 5 1 0
22/23 Hà Lan · UEFA Nations League 2 0 0 6.55
21/22 Hà Lan U21 · UEFA U21 Championship 0 0 0
20/21 Feyenoord · Eredivisie 43 8 2 7.19
19/20 Hà Lan U19 · UEFA U19 Championship 6 1 0
18/19 Feyenoord · UEFA Europa League 5 0 0
17/18 Feyenoord U19 · UEFA Youth League 6 2 0

Chuyển nhượng 4

L. Geertruida — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
20 thg 8, 2026 PSV Eindhoven từ RB Leipzig Cho mượn
29 thg 6, 2026 RB Leipzig từ Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Hết hạn cho mượn
1 thg 9, 2025 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland từ RB Leipzig Cho mượn
30 thg 8, 2024 RB Leipzig từ Feyenoord € 18M

Danh hiệu5

L. Geertruida — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2024, 201821
KNVB Beker2023/2024, 2017/20182
Eredivisie2022/202311
UEFA Conference League1
U19 Divisie 11

Chấn thương và án treo giò 10

L. Geertruida — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đùi 6 thg 11, 2024 17 thg 11, 2024 12
Ốm 14 thg 2, 2024 17 thg 2, 2024 4
Lý do khác 18 thg 11, 2023 24 thg 11, 2023 7
Va chạm 9 thg 9, 2023 15 thg 9, 2023 7
Va chạm 2 thg 9, 2022 22 thg 9, 2022 21
Va chạm 21 thg 3, 2022 23 thg 4, 2022 34
Va chạm 13 thg 8, 2021 18 thg 9, 2021 37
Va chạm 17 thg 5, 2021 31 thg 5, 2021 15
Va chạm 10 thg 2, 2019 16 thg 2, 2019 7
Chấn thương háng 13 thg 1, 2019 8 thg 2, 2019 27
Trang trận đấu