L. Foster

L. Foster

Tiền đạo · Houston Dynamo

L. Foster, Houston Dynamo, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 7.

Sinh 3 tháng 9, 2000 (26) · South Africa · 185 cm · 70 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
393Phút
6.43Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (1)
Chuyền chính xác
80%
Tranh chấp thắng
22 / 53

Sự nghiệp

L. Foster — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Houston Dynamo · Major League Soccer 7 1 0 6.43
26/27 South Africa · Friendlies 4 0 0 6.40
25/26 South Africa · Cúp bóng đá châu Phi 5 2 2 7.20
24/25 Burnley F.C. · Championship 31 3 5 6.78
23/24 South Africa · World Cup - Qualification Africa 12 6 1 7.15
22/23 South Africa · Friendlies 2 0 0
20/21 South Africa U23 · Olympics Men 0 0 0
19/20 South Africa U20 · World Cup - U20 2 1 0
18/19 Monaco II · National 2 - Group A 8 2 0
17/18 Orlando Pirates F.C. · Premier Soccer League 11 1 0

Chuyển nhượng 5

L. Foster — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 9, 2026 Houston Dynamo từ Burnley F.C. Cho mượn
25 thg 1, 2023 Burnley F.C. từ K.V.C. Westerlo € 11M
7 thg 7, 2021 K.V.C. Westerlo từ Vitória S.C. Cho mượn
13 thg 8, 2020 Vitória S.C. từ Monaco € 1.2M
30 thg 8, 2019 Cercle Brugge K.S.V. từ Monaco Cho mượn

Danh hiệu2

L. Foster — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Championship2022/202311
Challenger Pro League2021/20221
PSL1

Chấn thương và án treo giò 6

L. Foster — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương vai 9 thg 4, 2025 2 thg 5, 2025 24
Chấn thương chân 12 thg 3, 2025 14 thg 3, 2025 3
Chấn thương đầu gối 12 thg 10, 2024 14 thg 12, 2024 64
Chấn thương cơ 10 thg 2, 2024 15 thg 3, 2024 35
Chấn thương mắt cá 6 thg 1, 2024 11 thg 1, 2024 6
Ốm 22 thg 10, 2023 15 thg 12, 2023 55
Trang trận đấu