L. Crepulja

L. Crepulja

Tiền vệ · NK Slaven Belupo

L. Crepulja, NK Slaven Belupo, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 10.

Sinh 2 tháng 9, 1993 (33) · Croatia · 178 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
641Phút
6.78Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
3 (1)
Chuyền chính xác
89%
Tranh chấp thắng
26 / 43

Sự nghiệp

L. Crepulja — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 NK Slaven Belupo · HNL 10 0 0 6.78
25/26 NK Slaven Belupo · HNL 29 3 5 7.17
24/25 FC Voluntari · Liga II 0 0 0
23/24 FC Voluntari · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 38 0 0 6.96
22/23 Rapid · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 23 0 0
21/22 Rapid · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 24 0 0
20/21 FC Astra Giurgiu · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 42 0 0
19/20 FC Astra Giurgiu · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 33 1 0
18/19 FK Sarajevo · Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina 24 0 0
17/18 FK Sarajevo · Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina 11 0 0
15/16 Y.R. K.V. Mechelen · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 4 0 0

Chuyển nhượng 9

L. Crepulja — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
3 thg 8, 2024 NK Slaven Belupo từ FC Voluntari Tự do
1 thg 7, 2023 FC Voluntari từ Rapid
1 thg 7, 2021 Rapid từ FC Astra Giurgiu Tự do
1 thg 7, 2019 FC Astra Giurgiu từ FK Sarajevo
1 thg 2, 2018 FK Sarajevo từ Y.R. K.V. Mechelen
1 thg 1, 2018 Y.R. K.V. Mechelen từ Shakhter Soligorsk
4 thg 2, 2017 Shakhter Soligorsk từ Y.R. K.V. Mechelen Cho mượn
1 thg 2, 2016 Y.R. K.V. Mechelen từ NK Slaven Belupo
1 thg 7, 2013 NK Slaven Belupo từ Hrvatski Dragovoljac

Danh hiệu3

L. Crepulja — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2018/20191
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina2018/20191
First NL2012/20131
Cup1
Cupa României1
Cup1

Chấn thương và án treo giò 1

L. Crepulja — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Không có tên 4 thg 5, 2025 13 thg 5, 2025 10
Trang trận đấu