L. Bengtsson
Tiền vệ ·
Lech Poznań
L. Bengtsson, Lech Poznań, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 2, trận: 12.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
2Kiến tạo
489Phút
6.79Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 9 (3)
- Chuyền chính xác
- 81%
- Tranh chấp thắng
- 10 / 38
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 12 | 2 | 2 | 6.79 | |
| 25/26 | 48 | 8 | 3 | 6.68 | |
| 24/25 | 33 | 6 | 0 | 6.93 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 36 | 8 | 0 | ||
| 21/22 | 2 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 31 | 9 | 3 | 7.28 | |
| 19/20 | 16 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 14 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 10 thg 7, 2025 | Lech Poznań từ Aris | Chuyển nhượng |
| 20 thg 7, 2022 | Aris từ BK Häcken | |
| 11 thg 1, 2020 | BK Häcken từ Hammarby Fotboll | |
| 6 thg 5, 2019 | IK Frej từ Hammarby Fotboll | Cho mượn |
| 2 thg 7, 2018 | Hammarby Fotboll từ Gefle IF | |
| 4 thg 4, 2018 | Gefle IF từ Hammarby Fotboll | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1. Division2022/2023 | 1 | 1 |
| Super Cup2023 | 1 | |
| Super Cup | 1 | |
| Svenska Cupen | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 2 thg 4, 2022 | 15 thg 4, 2022 | 14 |
| Treo giò | 18 thg 11, 2021 | 20 thg 11, 2021 | 3 |
| Chấn thương ngực | 11 thg 4, 2021 | 16 thg 4, 2021 | 6 |
| Chấn thương | 30 thg 9, 2017 | 13 thg 10, 2017 | 14 |
| Ốm | 22 thg 4, 2017 | 27 thg 4, 2017 | 6 |