K. Sugimoto

K. Sugimoto

Tiền đạo · Omiya Ardija

K. Sugimoto, Omiya Ardija, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 0, trận: 13.

Sinh 18 tháng 11, 1992 (33) · Nhật Bản · 187 cm · 79 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

3Bàn
0Kiến tạo
1.080Phút

Sự nghiệp

K. Sugimoto — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Omiya Ardija · J2 League 13 3 0
24/25 Omiya Ardija · J3 League 34 10 0
23/24 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos · J1 League 13 2 1 6.66
22/23 Urawa · Friendlies Clubs 0 0 0
21/22 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos · J1 League 11 3 0 6.73
20/21 Urawa · J1 League 35 4 0 6.80
19/20 Urawa · J1 League 31 3 1 6.70
18/19 Cerezo Osaka · J1 League 34 6 3 7.11
17/18 Cerezo Osaka · J1 League 35 23 2 7.41
16/17 Cerezo Osaka · J2 League 43 14 0
15/16 Kawasaki Frontale · J1 League 31 7 0
14/15 Cerezo Osaka · J1 League 35 5 0
13/14 Cerezo Osaka · J1 League 37 3 0
12/13 Nhật Bản U23 · Olympics Men 4 0 0

Chuyển nhượng 13

K. Sugimoto — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 2, 2025 Omiya Ardija từ FC Dinamo City Chuyển nhượng
1 thg 2, 2025 Omiya Ardija từ Júbilo Iwata Chuyển nhượng
1 thg 2, 2024 Omiya Ardija từ Júbilo Iwata Cho mượn
21 thg 3, 2023 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos từ Júbilo Iwata Cho mượn
9 thg 1, 2023 Júbilo Iwata từ Urawa
1 thg 1, 2022 Urawa từ Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
1 thg 1, 2022 Júbilo Iwata từ Urawa Cho mượn
23 thg 7, 2021 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos từ Urawa Cho mượn
5 thg 1, 2019 Urawa từ Cerezo Osaka Tự do
1 thg 2, 2016 Cerezo Osaka từ Kawasaki Frontale
1 thg 1, 2015 Kawasaki Frontale từ Cerezo Osaka
18 thg 8, 2012 Cerezo Osaka từ Tokyo Verdy
25 thg 3, 2012 Tokyo Verdy từ Cerezo Osaka Cho mượn

Danh hiệu4

K. Sugimoto — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup201811
J3 League20241
Emperor Cup20171
J-League Cup20171
J1 League2
J.League World Challenge1
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á1
J.League Cup / Copa Sudamericana Championship1
Trang trận đấu