K. Pirić
Thủ môn ·
Neftçi PFK
K. Pirić, Neftçi PFK, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 18.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
0Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 18 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 23/24 | 8 | 0 | 0 | 7.25 | |
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 11 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 3 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 35 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 1 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 7 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 17 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 26 thg 7, 2025 | Neftçi PFK từ Antalyaspor | Tự do |
| 6 thg 7, 2024 | Antalyaspor từ AEK Larnaca | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | AEK Larnaca từ Göztepe | Tự do |
| 12 thg 1, 2022 | Göztepe từ Atromitos | Tự do |
| 10 thg 7, 2021 | Atromitos từ NK Maribor | Tự do |
| 15 thg 6, 2018 | NK Maribor từ Zrinjski | Tự do |
| 1 thg 2, 2017 | Zrinjski từ Sloboda Tuzla | Tự do |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina2017/2018, 2016/2017 | 2 | 1 |
| 1. SNL2018/2019 | 1 | 2 |
| Kirin Cup2016 | 1 | |
| 1. Division | 1 | |
| Cup | 1 | |
| Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Va chạm | 1 thg 5, 2025 | 15 thg 5, 2025 | 15 |
| Va chạm | 1 thg 8, 2024 | 9 thg 8, 2024 | 9 |