José Marsà
Hậu vệ ·
Y.R. K.V. Mechelen
José Marsà, Y.R. K.V. Mechelen, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 8.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
694Phút
6.60Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4
- Chuyền chính xác
- 76%
- Tranh chấp thắng
- 31 / 50
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 8 | 0 | 0 | 6.60 | |
| 25/26 | 35 | 1 | 2 | 6.76 | |
| 24/25 | 37 | 1 | 3 | 6.87 | |
| 23/24 | 31 | 0 | 3 | 6.81 | |
| 22/23 | 5 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 19 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 5 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 4 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 13 thg 7, 2024 | Y.R. K.V. Mechelen từ FC Andorra | |
| 3 thg 8, 2023 | FC Andorra từ Sporting CP | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | Sporting CP từ Sporting de Gijón | |
| 31 thg 1, 2023 | Sporting de Gijón từ Sporting CP | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Taça da Liga2021/2022 | 1 | 1 |
| Copa Catalunya2023/2024 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha | 1 | |
| División de Honor Juvenil | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương mắt cá | 17 thg 8, 2025 | 11 thg 9, 2025 | 26 |
| Va chạm | 7 thg 5, 2025 | 17 thg 5, 2025 | 11 |
| Chấn thương đầu gối | 14 thg 3, 2025 | 28 thg 3, 2025 | 15 |
| Chấn thương cơ | 16 thg 8, 2024 | 17 thg 8, 2024 | 2 |