J. Veerman
Tiền vệ ·
Hà Lan
J. Veerman, Hà Lan, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
123Phút
6.96Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Chuyền chính xác
- 85%
- Tranh chấp thắng
- 6 / 10
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 6.96 | |
| 26/27 | 1 | 0 | 0 | 8.00 | |
| 25/26 | 42 | 8 | 15 | 7.89 | |
| 24/25 | 10 | 1 | 0 | 6.63 | |
| 23/24 | 43 | 7 | 19 | 8.24 | |
| 22/23 | 2 | 0 | 1 | 7.20 | |
| 21/22 | 20 | 4 | 8 | 7.51 | |
| 20/21 | 35 | 9 | 9 | 7.43 | |
| 19/20 | 3 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 8 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 36 | 7 | 0 | ||
| 16/17 | 34 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 17 thg 8, 2026 | Borussia Dortmund từ PSV Eindhoven | Chuyển nhượng |
| 4 thg 1, 2022 | PSV Eindhoven từ Heerenveen | |
| 30 thg 8, 2019 | Heerenveen từ FC Volendam |
Danh hiệu8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup2025, 2023, 2022 | 3 | 1 |
| Eredivisie2024/2025, 2023/2024 | 2 | 2 |
| KNVB Beker2022/2023, 2021/2022 | 2 | |
| Derde Divisie2018/2019 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 11
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 18 thg 8, 2025 | 29 thg 8, 2025 | 12 |
| Ốm | 6 thg 3, 2025 | 7 thg 3, 2025 | 2 |
| Chấn thương háng | 29 thg 9, 2024 | 30 thg 11, 2024 | 63 |
| Lý do khác | 2 thg 9, 2024 | 4 thg 9, 2024 | 3 |
| Lý do khác | 29 thg 2, 2024 | 12 thg 3, 2024 | 13 |
| Chấn thương bắp chân | 18 thg 1, 2024 | 9 thg 2, 2024 | 23 |
| Chấn thương bàn chân | 4 thg 12, 2023 | 6 thg 12, 2023 | 3 |
| Va chạm | 22 thg 11, 2023 | 24 thg 11, 2023 | 3 |
| Va chạm | 9 thg 5, 2022 | 14 thg 5, 2022 | 6 |
| Ốm | 12 thg 4, 2021 | 7 thg 5, 2021 | 26 |
| Va chạm | 3 thg 10, 2020 | 17 thg 10, 2020 | 15 |