J. Doku
Tiền vệ ·
Bỉ
J. Doku, Bỉ, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 2, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
2Kiến tạo
555Phút
6.76Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 8 (6)
- Chuyền chính xác
- 77%
- Tranh chấp thắng
- 59 / 112
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 0 | 2 | 6.76 | |
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 6.83 | |
| 25/26 | 53 | 12 | 12 | 7.39 | |
| 24/25 | 44 | 6 | 9 | 7.32 | |
| 23/24 | 2 | 1 | 0 | 7.75 | |
| 22/23 | 36 | 7 | 4 | 7.11 | |
| 21/22 | 4 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 7 | 2 | 3 | 7.39 | |
| 19/20 | 24 | 4 | 0 | ||
| 18/19 | 4 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 2
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 24 thg 8, 2023 | Manchester City F.C. từ Stade Rennais F.C. | € 60M |
| 5 thg 10, 2020 | Stade Rennais F.C. từ R.S.C. Anderlecht |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Community Shield2024 | 1 | |
| Cúp bóng đá Liên lục địa2023 | 1 | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh2023/2024 | 1 | |
| FA Cup | 2 |
Chấn thương và án treo giò 13
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Ốm | 21 thg 6, 2026 | đang tiếp diễn | 107 |
| Chấn thương cơ | 20 thg 1, 2025 | 10 thg 2, 2025 | 22 |
| Chấn thương cơ | 11 thg 11, 2024 | 27 thg 11, 2024 | 17 |
| Va chạm | 24 thg 10, 2024 | 1 thg 11, 2024 | 9 |
| Chấn thương cơ | 4 thg 3, 2024 | 9 thg 3, 2024 | 6 |
| Chấn thương cơ | 4 thg 12, 2023 | 6 thg 1, 2024 | 34 |
| Chấn thương đùi | 6 thg 3, 2023 | 30 thg 3, 2023 | 25 |
| Chấn thương đùi | 6 thg 10, 2022 | 30 thg 10, 2022 | 25 |
| Chấn thương đùi | 29 thg 8, 2022 | 13 thg 9, 2022 | 16 |
| Chấn thương bắp chân | 15 thg 3, 2022 | 29 thg 4, 2022 | 46 |
| Chấn thương háng | 25 thg 1, 2022 | 24 thg 2, 2022 | 31 |
| Chấn thương đầu gối | 2 thg 12, 2021 | 2 thg 1, 2022 | 32 |
| Chấn thương háng | 23 thg 8, 2021 | 19 thg 11, 2021 | 89 |