J. Antonisse
Tiền vệ ·
Kifisia
J. Antonisse, Curaçao, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 13.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
406Phút
6.97Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 8 (6)
- Tranh chấp thắng
- 19 / 37
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 13 | 1 | 1 | 6.97 | |
| 26/27 | 9 | 1 | 0 | 6.29 | |
| 25/26 | 6 | 1 | 1 | 6.97 | |
| 24/25 | 3 | 0 | 0 | 6.77 | |
| 23/24 | 3 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 7 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 18 | 1 | 0 | 6.72 | |
| 20/21 | 24 | 1 | 0 | 6.70 | |
| 19/20 | 2 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 27 thg 7, 2025 | Kifisia từ Moreirense F.C. | Chuyển nhượng |
| 1 thg 9, 2023 | Moreirense F.C. từ PSV Eindhoven | |
| 30 thg 6, 2023 | PSV Eindhoven từ PSV Eindhoven | |
| 31 thg 1, 2023 | Emmen từ PSV Eindhoven | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| KNVB Beker2021/2022 | 1 | |
| Super Cup2021 | 1 | |
| Eredivisie | 2 |
Chấn thương và án treo giò 9
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 26 thg 12, 2024 | 2 thg 1, 2025 | 8 |
| Chấn thương | 30 thg 8, 2024 | 20 thg 9, 2024 | 22 |
| Treo giò | 3 thg 11, 2023 | 5 thg 11, 2023 | 3 |
| Chấn thương | 28 thg 8, 2023 | 7 thg 9, 2023 | 11 |
| Chấn thương | 8 thg 7, 2023 | 26 thg 8, 2023 | 50 |
| Ốm | 30 thg 1, 2023 | 6 thg 2, 2023 | 8 |
| Chấn thương | 19 thg 4, 2022 | 23 thg 6, 2022 | 66 |
| Chấn thương | 17 thg 12, 2021 | 2 thg 2, 2022 | 48 |
| Va chạm | 24 thg 9, 2021 | 17 thg 11, 2021 | 55 |