J. Allen

J. Allen

Tiền vệ · Xứ Wales

Sinh 14 tháng 3, 1990 (36) · Xứ Wales · 170 cm · 62 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

J. Allen — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Xứ Wales · Friendlies 0 0 0
24/25 Xứ Wales · UEFA Nations League 3 0 0 6.80
23/24 Xứ Wales · Friendlies 0 0 0
22/23 Xứ Wales · Giải vô địch bóng đá thế giới 3 0 0 6.50
21/22 Xứ Wales · Friendlies 2 0 0
20/21 Xứ Wales · World Cup - Qualification Europe 13 0 0 6.82
19/20 Xứ Wales · Friendlies 1 0 0
18/19 Xứ Wales · World Cup - Qualification Europe 16 2 0 7.18
17/18 Xứ Wales · Friendlies 1 0 0
16/17 Xứ Wales · Giải vô địch bóng đá châu Âu 6 0 0
15/16 Liverpool F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 37 3 1 6.87
14/15 Liverpool F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 32 1 0 8.30
13/14 Liverpool F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 26 1 0
12/13 Great Britain U23 · Olympics Men 4 0 0
11/12 Swansea City A.F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 39 4 0

Chuyển nhượng 4

J. Allen — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
8 thg 7, 2022 Swansea City A.F.C. từ Stoke City Tự do
25 thg 7, 2016 Stoke City từ Liverpool F.C. € 15.5M
10 thg 8, 2012 Liverpool F.C. từ Swansea City A.F.C. € 19M
7 thg 10, 2008 Wrexham A.F.C. từ Swansea City A.F.C. Cho mượn
Trang trận đấu