I. Salah
Tiền vệ ·
Royal Antwerp F.C.
I. Salah, Royal Antwerp F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
330Phút
6.49Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 8 (2)
- Chuyền chính xác
- 85%
- Tranh chấp thắng
- 12 / 38
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.49 | |
| 25/26 | 33 | 4 | 3 | 6.72 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 5 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 2 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 3 thg 8, 2026 | Royal Antwerp F.C. từ FC Basel 1893 | Cho mượn |
| 1 thg 9, 2025 | FC Basel 1893 từ Stade Rennais F.C. | Chuyển nhượng |
| 1 thg 9, 2025 | Basel từ Stade Rennais F.C. | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2025 | Stade Rennais F.C. từ Stade Brestois 29 | Hết hạn cho mượn |
| 29 thg 6, 2025 | Stade Rennais F.C. từ Stade Brestois 29 | Hết hạn cho mượn |
| 30 thg 8, 2024 | Stade Brestois 29 từ Stade Rennais F.C. | Cho mượn |
| 31 thg 1, 2023 | Stade Rennais F.C. từ K.A.A. Gent | € 3M |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| CAF U23 Cup of Nations2023 | 1 | |
| Cup2021/2022 | 1 | |
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương bàn chân | 15 thg 2, 2025 | 9 thg 5, 2025 | 84 |