I. Anthony
Hậu vệ ·
Akritas
I. Anthony, Akritas, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 24.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
720Phút
6.80Điểm
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 33 / 74
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 24 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 24/25 | 29 | 3 | 0 | 6.87 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 23 | 0 | 0 | 6.82 | |
| 21/22 | 29 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 18 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 27 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 6 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | 6.30 | |
| 16/17 | 14 | 0 | 0 | 6.95 |
Chuyển nhượng 9
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 19 thg 8, 2025 | Akritas từ Nantong Zhiyun | |
| 26 thg 2, 2025 | Akritas từ Nantong Zhiyun | |
| 20 thg 1, 2024 | Nantong Zhiyun từ Radnicki 1923 | Tự do |
| 20 thg 8, 2022 | Al Khaleej Saihat từ Hapoel Haifa | Tự do |
| 14 thg 9, 2021 | Hapoel Haifa từ FC Spartak Trnava | |
| 10 thg 1, 2020 | FC Spartak Trnava từ Øygarden Fotballklubb | |
| 30 thg 3, 2019 | Øygarden Fotballklubb từ Haugesund | |
| 1 thg 8, 2018 | Haugesund từ jerv | |
| 3 thg 4, 2018 | jerv từ Haugesund | Cho mượn |