H. Tabaković

H. Tabaković

Tiền đạo · FC Red Bull Salzburg

H. Tabaković, FC Red Bull Salzburg, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 0, trận: 11.

Sinh 20 tháng 6, 1994 (32) · Thụy Sĩ · 196 cm · 90 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

4Bàn
0Kiến tạo
494Phút
7.17Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
16 (8)
Chuyền chính xác
76%
Tranh chấp thắng
14 / 25

Sự nghiệp

H. Tabaković — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC Red Bull Salzburg · Giải vô địch bóng đá Áo 11 4 0 7.17
26/27 Bosnia & Herzegovina · UEFA Nations League 4 1 0 6.84
25/26 Bosnia & Herzegovina · Friendlies 6 0 0 6.58
24/25 Bosnia & Herzegovina · World Cup - Qualification Europe 8 3 0 7.25
23/24 FK Austria Wien · Giải vô địch bóng đá Áo 4 2 0 6.30
22/23 FK Austria Wien · Giải vô địch bóng đá Áo 39 19 3 7.05
21/22 Austria Lustenau · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 25 28 0
20/21 Austria Lustenau · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 23 18 0
19/20 Diósgyőri VTK · NB I 20 2 0
18/19 Debreceni VSC · NB I 0 0 0
17/18 Debreceni VSC · NB I 24 13 0
16/17 Grasshopper Club Zurich · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 23 2 0
15/16 BSC Young Boys · UEFA Europa League 1 0 0

Chuyển nhượng 12

H. Tabaković — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
10 thg 7, 2026 FC Red Bull Salzburg từ TSG 1899 Hoffenheim Chuyển nhượng
9 thg 7, 2026 FC Red Bull Salzburg từ TSG 1899 Hoffenheim Chuyển nhượng
29 thg 6, 2026 TSG 1899 Hoffenheim từ Borussia Mönchengladbach Hết hạn cho mượn
18 thg 7, 2025 Borussia Mönchengladbach từ TSG 1899 Hoffenheim Cho mượn
23 thg 8, 2024 TSG 1899 Hoffenheim từ Hertha BSC Berlin € 3M
1 thg 8, 2023 Hertha BSC Berlin từ FK Austria Wien € 500K
24 thg 6, 2022 FK Austria Wien từ Austria Lustenau Tự do
14 thg 9, 2020 Austria Lustenau từ Diósgyőri VTK Tự do
23 thg 7, 2019 Diósgyőri VTK từ Debreceni VSC Tự do
2 thg 8, 2017 Debreceni VSC từ Grasshopper Club Zurich
13 thg 1, 2016 Grasshopper Club Zurich từ BSC Young Boys
6 thg 1, 2014 FC WIL 1900 từ BSC Young Boys Cho mượn

Danh hiệu1

H. Tabaković — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo2021/20221

Chấn thương và án treo giò 1

H. Tabaković — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 22 thg 1, 2025 15 thg 2, 2025 25
Trang trận đấu