Grego

Grego

Hậu vệ · Burgos CF

Grego, Burgos CF, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 7.

Sinh 5 tháng 3, 1993 (33) · Tây Ban Nha · 184 cm · 74 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
621Phút
6.84Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
1 (0)
Chuyền chính xác
86%
Tranh chấp thắng
26 / 53

Sự nghiệp

Grego — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Burgos CF · Segunda División 7 0 0 6.84
25/26 Burgos CF · Segunda División 40 2 1 6.99
24/25 Burgos CF · Segunda División 18 0 0 6.98
23/24 Burgos CF · Segunda División 35 2 0 6.71
22/23 Burgos CF · Segunda División 26 1 0 6.84
21/22 Burgos CF · Segunda División 26 3 0 6.66
20/21 Sabadell · Segunda División 35 0 0 6.76
19/20 Sabadell · Primera División RFEF - Group 4 29 1 0
17/18 Numancia · Segunda División 5 0 0 6.68

Chuyển nhượng 8

Grego — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
21 thg 1, 2025 Burgos CF từ CS Universitatea Craiova Tự do
3 thg 7, 2024 CS Universitatea Craiova từ Burgos CF Tự do
6 thg 7, 2021 Burgos CF từ Sabadell Tự do
15 thg 7, 2019 Sabadell từ Ucam Murcia
23 thg 1, 2019 Ucam Murcia từ Numancia Tự do
1 thg 7, 2017 Numancia từ Valencia Tự do
14 thg 7, 2016 Valencia từ Lorca Tự do
30 thg 7, 2013 Noja từ Atlético Madrid

Chấn thương và án treo giò 7

Grego — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 18 thg 5, 2025 26 thg 5, 2025 9
Treo giò 20 thg 12, 2023 14 thg 1, 2024 26
Treo giò 30 thg 1, 2023 7 thg 2, 2023 9
Treo giò 9 thg 10, 2022 13 thg 10, 2022 5
Treo giò 9 thg 1, 2022 24 thg 1, 2022 16
Treo giò 24 thg 8, 2021 6 thg 9, 2021 14
Treo giò 17 thg 5, 2021 20 thg 5, 2021 4
Trang trận đấu