Grego
Hậu vệ ·
Burgos CF
Grego, Burgos CF, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
621Phút
6.84Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Chuyền chính xác
- 86%
- Tranh chấp thắng
- 26 / 53
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 0 | 0 | 6.84 | |
| 25/26 | 40 | 2 | 1 | 6.99 | |
| 24/25 | 18 | 0 | 0 | 6.98 | |
| 23/24 | 35 | 2 | 0 | 6.71 | |
| 22/23 | 26 | 1 | 0 | 6.84 | |
| 21/22 | 26 | 3 | 0 | 6.66 | |
| 20/21 | 35 | 0 | 0 | 6.76 | |
| 19/20 | 29 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 5 | 0 | 0 | 6.68 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 21 thg 1, 2025 | Burgos CF từ CS Universitatea Craiova | Tự do |
| 3 thg 7, 2024 | CS Universitatea Craiova từ Burgos CF | Tự do |
| 6 thg 7, 2021 | Burgos CF từ Sabadell | Tự do |
| 15 thg 7, 2019 | Sabadell từ Ucam Murcia | |
| 23 thg 1, 2019 | Ucam Murcia từ Numancia | Tự do |
| 1 thg 7, 2017 | Numancia từ Valencia | Tự do |
| 14 thg 7, 2016 | Valencia từ Lorca | Tự do |
| 30 thg 7, 2013 | Noja từ Atlético Madrid |
Chấn thương và án treo giò 7
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 18 thg 5, 2025 | 26 thg 5, 2025 | 9 |
| Treo giò | 20 thg 12, 2023 | 14 thg 1, 2024 | 26 |
| Treo giò | 30 thg 1, 2023 | 7 thg 2, 2023 | 9 |
| Treo giò | 9 thg 10, 2022 | 13 thg 10, 2022 | 5 |
| Treo giò | 9 thg 1, 2022 | 24 thg 1, 2022 | 16 |
| Treo giò | 24 thg 8, 2021 | 6 thg 9, 2021 | 14 |
| Treo giò | 17 thg 5, 2021 | 20 thg 5, 2021 | 4 |