Sinh 5 tháng 11, 1993 (32) · Anh · 193 cm · 91 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

G. Long — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Câu lạc bộ bóng đá Southampton · League Cup 0 0 0
25/26 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City · Championship 1 0 0
24/25 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City · Championship 12 0 0 6.72
23/24 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City U21 · Premier League 2 Division One 1 0 0
22/23 Millwall F.C. · Championship 37 0 0 6.74
21/22 Millwall F.C. · League Cup 4 0 0 6.63
20/21 Hull City A.F.C. · League One 13 0 0 6.96
19/20 Hull City A.F.C. · Championship 46 0 2 6.55
18/19 Hull City A.F.C. · Championship 6 0 0 6.73
17/18 Wimbledon F.C. · League One 49 0 0
16/17 Sheffield F.C. · League One 5 0 0
15/16 Sheffield F.C. · League One 38 0 0
14/15 Oxford United F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 11 0 0
13/14 Sheffield F.C. · League One 31 0 0
12/13 Sheffield F.C. · League One 44 0 0
11/12 Sheffield F.C. · League One 4 0 0

Chuyển nhượng 12

G. Long — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 Câu lạc bộ bóng đá Southampton từ Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Tự do
29 thg 6, 2026 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City từ Câu lạc bộ bóng đá Southampton Hết hạn cho mượn
25 thg 8, 2025 Câu lạc bộ bóng đá Southampton từ Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Cho mượn
17 thg 8, 2023 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City từ Millwall F.C. Tự do
1 thg 7, 2021 Millwall F.C. từ Hull City A.F.C. Tự do
18 thg 7, 2018 Hull City A.F.C. từ Sheffield F.C.
1 thg 7, 2018 Sheffield F.C. từ Wimbledon F.C.
4 thg 7, 2017 Wimbledon F.C. từ Sheffield F.C. Cho mượn
1 thg 6, 2015 Sheffield F.C. từ Motherwell F.C.
2 thg 2, 2015 Motherwell F.C. từ Sheffield F.C. Cho mượn
16 thg 1, 2015 Sheffield F.C. từ Oxford United F.C.
25 thg 7, 2014 Oxford United F.C. từ Sheffield F.C. Cho mượn
Trang trận đấu