G. Chaduneli

G. Chaduneli

Hậu vệ · Bars

G. Chaduneli, Bars, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.

Sinh 15 tháng 5, 1994 (32) · Georgia · 183 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
46Phút
6.69Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Chuyền chính xác
58%

Sự nghiệp

G. Chaduneli — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Bars · Premier League 1 0 0 6.69
24/25 FC Zhetysu · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 20 0 0
23/24 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 23 0 0
22/23 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 25 0 0
21/22 FC Gagra · Erovnuli Liga 2 38 2 0
20/21 FC Gagra · Erovnuli Liga 2 20 1 0
19/20 FC Dila Gori · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 24 1 0
18/19 FC Dila Gori · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 32 0 0
17/18 Shukura · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 13 1 0
16/17 Guria · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 13 1 0
14/15 Kolkheti Poti · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 18 0 0
13/14 Kolkheti Poti · Erovnuli Liga 2 8 0 0

Chuyển nhượng 12

G. Chaduneli — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
31 thg 7, 2026 Kolkheti Poti từ Bars Tự do
29 thg 6, 2026 Kolkheti Poti từ Bars Tự do
30 thg 6, 2025 Bars từ FC Atyrau Tự do
14 thg 2, 2025 FC Atyrau từ FC Zhetysu Tự do
12 thg 2, 2025 FC Atyrau từ FC Zhetysu Tự do
1 thg 1, 2024 FC Zhetysu từ FC Iberia 1999 Tự do
1 thg 1, 2022 FC Iberia 1999 từ FC Gagra
1 thg 1, 2020 FC Gagra từ FC Dila Gori Tự do
1 thg 1, 2018 FC Dila Gori từ Shukura Tự do
1 thg 7, 2017 Shukura từ FC Dinamo Tbilisi Tự do
1 thg 1, 2017 FC Dinamo Tbilisi từ Guria
1 thg 7, 2015 Guria từ Kolkheti Poti
Trang trận đấu