G. Chaduneli
Hậu vệ ·
Bars
G. Chaduneli, Bars, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
46Phút
6.69Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 58%
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 0 | 0 | 6.69 | |
| 24/25 | 20 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 23 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 25 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 38 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 20 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 24 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 32 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 13 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 13 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 18 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 8 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 12
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 7, 2026 | Kolkheti Poti từ Bars | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Kolkheti Poti từ Bars | Tự do |
| 30 thg 6, 2025 | Bars từ FC Atyrau | Tự do |
| 14 thg 2, 2025 | FC Atyrau từ FC Zhetysu | Tự do |
| 12 thg 2, 2025 | FC Atyrau từ FC Zhetysu | Tự do |
| 1 thg 1, 2024 | FC Zhetysu từ FC Iberia 1999 | Tự do |
| 1 thg 1, 2022 | FC Iberia 1999 từ FC Gagra | |
| 1 thg 1, 2020 | FC Gagra từ FC Dila Gori | Tự do |
| 1 thg 1, 2018 | FC Dila Gori từ Shukura | Tự do |
| 1 thg 7, 2017 | Shukura từ FC Dinamo Tbilisi | Tự do |
| 1 thg 1, 2017 | FC Dinamo Tbilisi từ Guria | |
| 1 thg 7, 2015 | Guria từ Kolkheti Poti |