G. Biancone

G. Biancone

Hậu vệ · R.S.C. Anderlecht

G. Biancone, R.S.C. Anderlecht, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 31 tháng 3, 2000 (26) · Pháp · 187 cm

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
487Phút
7.58Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
3
Chuyền chính xác
88%
Tranh chấp thắng
50 / 79

Sự nghiệp

G. Biancone — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 R.S.C. Anderlecht · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 6 0 0 7.58
25/26 Olympiakos Piraeus · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 24 0 0 7.06
24/25 Olympiakos Piraeus · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 30 1 1 6.77
23/24 Nottingham Forest F.C. U21 · Premier League 2 Division One 1 0 0
22/23 Nottingham Forest F.C. U21 · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 0 0 0
21/22 Troyes II · National 3 - Group M 1 0 0
20/21 Cercle Brugge K.S.V. · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 20 1 0 6.91
19/20 Pháp U19 · UEFA U19 Championship 4 0 0
18/19 Monaco II · National 2 - Group A 13 1 0
17/18 Monaco U19 · UEFA Youth League 0 0 0

Chuyển nhượng 8

G. Biancone — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 R.S.C. Anderlecht từ Olympiakos Piraeus Chuyển nhượng
18 thg 9, 2023 Olympiakos Piraeus từ Nottingham Forest F.C. Tự do
3 thg 7, 2022 Nottingham Forest F.C. từ Estac Troyes € 10M
12 thg 8, 2021 Estac Troyes từ Monaco
1 thg 7, 2021 Monaco từ Cercle Brugge K.S.V.
5 thg 10, 2020 Cercle Brugge K.S.V. từ Monaco Cho mượn
1 thg 7, 2020 Monaco từ Cercle Brugge K.S.V.
1 thg 7, 2019 Cercle Brugge K.S.V. từ Monaco Cho mượn

Danh hiệu3

G. Biancone — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2024/20251
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp2024/20251
UEFA Conference League2023/20241
Trophée des Champions1

Chấn thương và án treo giò 1

G. Biancone — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 23 thg 10, 2022 30 thg 6, 2023 251
Trang trận đấu