Fabinho

Fabinho

Tiền vệ · Lusitânia Lourosa

Fabinho, Lusitânia Lourosa, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 2, trận: 11.

Sinh 21 tháng 12, 1994 (31) · Bồ Đào Nha · 180 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
2Kiến tạo
614Phút
7.10Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
5 (3)
Tranh chấp thắng
22 / 46

Sự nghiệp

Fabinho — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Lusitânia Lourosa · Liga Portugal 2 11 2 2 7.10
24/25 Leixões SC · Liga Portugal 2 8 0 0 6.76
23/24 Leixões SC · Liga Portugal 2 32 4 0
22/23 Leixões SC · Liga Portugal 2 39 2 0
21/22 Leixões SC · Liga Portugal 2 24 5 1
20/21 Associação Académica de Coimbra - O.A.F. · Liga Portugal 2 31 4 0
19/20 Oliveirense · Liga Portugal 2 24 7 0
18/19 F.C. Famalicão · Liga Portugal 2 22 3 0
17/18 F.C. Famalicão · Liga Portugal 2 18 0 0
16/17 Feirense · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 25 3 0

Danh hiệu

Fabinho — Danh hiệu
Giải đấu Vô địch Á quân
Liga Portugal 2 1
Trang trận đấu