F. Tănase

F. Tănase

Tiền vệ · F.C. Steaua București

F. Tănase, F.C. Steaua București, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 30 tháng 12, 1994 (31) · Romania · 186 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
411Phút
6.90Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
7 (3)
Chuyền chính xác
77%
Tranh chấp thắng
17 / 39

Sự nghiệp

F. Tănase — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 F.C. Steaua București · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 6 1 0 6.90
26/27 Romania · UEFA Nations League 2 0 0 3.24
26/27 Omonia Nicosia · UEFA Europa League 1 0 0
25/26 Romania · Friendlies 2 0 0 6.70
24/25 Al Akhdoud Club · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 0 0 0
23/24 Al Akhdoud Club · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 25 2 3 6.84
22/23 Al-Jazira · Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 21 2 0
21/22 Romania · Friendlies 1 0 0
20/21 Romania · World Cup - Qualification Europe 6 1 1 6.73
19/20 F.C. Steaua București · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 43 11 0
18/19 Romania · UEFA Nations League 0 0 0
17/18 Romania U21 · UEFA U21 Championship 4 1 0

Chuyển nhượng 7

F. Tănase — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
31 thg 8, 2026 Omonia Nicosia từ F.C. Steaua București Tự do
7 thg 8, 2024 F.C. Steaua București từ Al Akhdoud Club
5 thg 8, 2023 Al Akhdoud Club từ Al-Jazira Tự do
7 thg 8, 2022 Al-Jazira từ F.C. Steaua București
8 thg 8, 2016 F.C. Steaua București từ Viitorul Constanta € 1.5M
1 thg 1, 2014 Viitorul Constanta từ FC Voluntari
1 thg 7, 2013 FC Voluntari từ Viitorul Constanta Cho mượn

Danh hiệu3

F. Tănase — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá vô địch quốc gia România2024/202515
Supercupa202511
Cupa României2019/20201

Chấn thương và án treo giò 1

F. Tănase — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương cơ 21 thg 2, 2025 1 thg 3, 2025 9
Trang trận đấu