F. Tănase
Tiền vệ ·
F.C. Steaua București
F. Tănase, F.C. Steaua București, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
411Phút
6.90Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (3)
- Chuyền chính xác
- 77%
- Tranh chấp thắng
- 17 / 39
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 1 | 0 | 6.90 | |
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 3.24 | |
| 26/27 | 1 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 2 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 25 | 2 | 3 | 6.84 | |
| 22/23 | 21 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 6 | 1 | 1 | 6.73 | |
| 19/20 | 43 | 11 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 4 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 8, 2026 | Omonia Nicosia từ F.C. Steaua București | Tự do |
| 7 thg 8, 2024 | F.C. Steaua București từ Al Akhdoud Club | |
| 5 thg 8, 2023 | Al Akhdoud Club từ Al-Jazira | Tự do |
| 7 thg 8, 2022 | Al-Jazira từ F.C. Steaua București | |
| 8 thg 8, 2016 | F.C. Steaua București từ Viitorul Constanta | € 1.5M |
| 1 thg 1, 2014 | Viitorul Constanta từ FC Voluntari | |
| 1 thg 7, 2013 | FC Voluntari từ Viitorul Constanta | Cho mượn |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia România2024/2025 | 1 | 5 |
| Supercupa2025 | 1 | 1 |
| Cupa României2019/2020 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 21 thg 2, 2025 | 1 thg 3, 2025 | 9 |