F. Mitrea
Hậu vệ ·
Cetatea
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 26 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 9 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 17 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 14 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 23 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 2, 2025 | Cetatea từ FC Voluntari | Tự do |
| 18 thg 6, 2024 | FC Voluntari từ Viitorul Şelimbăr | Tự do |
| 17 thg 1, 2023 | Viitorul Şelimbăr từ FC Universitatea Cluj | Tự do |
| 18 thg 6, 2021 | FC Universitatea Cluj từ Chindia Targoviste | Tự do |
| 21 thg 1, 2021 | Chindia Targoviste từ Turris-Oltul T. Măgurele | Tự do |