F. Israel
Thủ môn ·
Uruguay
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 10 | 0 | 0 | 6.64 | |
| 24/25 | 22 | 0 | 0 | 6.83 | |
| 23/24 | 23 | 0 | 0 | 6.83 | |
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
| 21/22 | 32 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 18 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 6 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 27 thg 7, 2025 | Torino F.C. từ Sporting CP | Chuyển nhượng |
| 25 thg 7, 2025 | Torino F.C. từ Sporting CP | Chuyển nhượng |
| 5 thg 7, 2022 | Sporting CP từ Juventus F.C. | € 650K |
Danh hiệu7
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha2024/2025, 2023/2024 | 2 | |
| Taça de Portugal2024/2025 | 1 | 1 |
| Super Cup2021 | 1 | 1 |
| Coppa Italia2020/2021 | 1 | 1 |
| Coppa Italia Serie C2019/2020 | 1 | |
| CONMEBOL Libertadores U202018 | 1 | |
| Taça da Liga | 2 | |
| Super Cup | 1 | |
| Trofeo Joan Gamper | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương vai | 31 thg 7, 2026 | đang tiếp diễn | 79 |
| Chấn thương đầu | 1 thg 8, 2025 | 22 thg 8, 2025 | 22 |