F. Duranski
Tiền vệ ·
FK Vardar
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 25/26 | 1 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 24/25 | 24 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 11 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 14 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 9 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 17 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 34 | 3 | 0 | ||
| 17/18 | 29 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 33 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 13
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 8, 2023 | FK Vardar từ Skopje | Tự do |
| 1 thg 1, 2023 | Skopje từ Olympiakos | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | Olympiakos từ KF Egnatia Rrogozhinë | Tự do |
| 1 thg 2, 2022 | KF Egnatia Rrogozhinë từ Sevan | Tự do |
| 31 thg 7, 2021 | Sevan từ FK Sileks | Tự do |
| 5 thg 2, 2021 | FK Sileks từ ŠKF Sereď | |
| 6 thg 2, 2020 | ŠKF Sereď từ FK Sileks | |
| 16 thg 6, 2018 | FK Sileks từ FK Rabotnicki | Tự do |
| 1 thg 6, 2016 | FK Rabotnicki từ FK Sileks | |
| 1 thg 1, 2014 | FK Sileks từ FK Rabotnicki | |
| 1 thg 7, 2013 | FK Rabotnicki từ Skopje | |
| 1 thg 1, 2013 | Skopje từ Turnovo | Tự do |
| 1 thg 7, 2012 | Turnovo từ SK Slavia Praha | Tự do |