F. Brown Forbes

F. Brown Forbes

Tiền đạo · Yanbian Longding

Sinh 28 tháng 8, 1991 (35) · Costa Rica · 189 cm · 82 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

F. Brown Forbes — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Yanbian Longding · League One 0 0 0
24/25 Yanbian Longding · League One 0 0 0
23/24 East Bengal · Indian Super League 11 1 0 6.66
22/23 Wuhan Zall · Super League 30 12 1 6.91
21/22 Wisla Krakow · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 20 5 0 6.50
20/21 Raków Częstochowa · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 1 0 0
19/20 Raków Częstochowa · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 29 12 0
18/19 Korona Kielce · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 19 3 0
17/18 Amkar · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 13 2 0 6.58
16/17 FC Anzhi Makhachkala · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 5 1 0 6.54
11/12 Rot-weiss Oberhausen · 3. Liga 35 6 0
10/11 1. FC Nurnberg · Giải vô địch bóng đá Đức 0 0 0

Chuyển nhượng 15

F. Brown Forbes — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
12 thg 1, 2025 Yanbian Longding từ Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United Tự do
26 thg 7, 2024 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United từ East Bengal Tự do
1 thg 2, 2024 East Bengal từ Qingdao Jonoon Tự do
22 thg 2, 2023 Qingdao Jonoon từ Wuhan Zall
1 thg 7, 2019 Raków Częstochowa từ Korona Kielce Tự do
20 thg 7, 2018 Korona Kielce từ Amkar Tự do
11 thg 9, 2017 Amkar từ FC Arsenal Tula Tự do
24 thg 2, 2017 FC Anzhi Makhachkala từ FC Arsenal Tula Cho mượn
18 thg 3, 2016 FC Arsenal Tula từ FC Rostov Tự do
31 thg 8, 2015 FC Rostov từ FC Ufa Tự do
13 thg 7, 2014 FC Ufa từ Krylia Sovetov Tự do
19 thg 9, 2013 Krylia Sovetov từ Eintracht Frankfurt Tự do
31 thg 1, 2013 Eintracht Frankfurt từ 1. FC Nurnberg Tự do
5 thg 7, 2011 Rot-weiss Oberhausen từ 1. FC Nurnberg Tự do
20 thg 1, 2011 FC Carl Zeiss Jena từ 1. FC Nurnberg Cho mượn
Trang trận đấu