Everaldo
Tiền đạo ·
Coritiba Foot Ball Club
Everaldo, Coritiba Foot Ball Club, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 3, trận: 48.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
3Kiến tạo
1.903Phút
6.76Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 12 (5)
- Tranh chấp thắng
- 84 / 166
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 48 | 1 | 3 | 6.76 | |
| 24/25 | 26 | 2 | 0 | 6.66 | |
| 23/24 | 32 | 1 | 3 | 6.76 | |
| 22/23 | 41 | 6 | 3 | 6.90 | |
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 27 | 3 | 0 | 6.55 | |
| 19/20 | 9 | 1 | 0 | 6.94 | |
| 18/19 | 15 | 1 | 0 | 6.33 | |
| 17/18 | 19 | 3 | 0 | ||
| 15/16 | 12 | 0 | 0 |
Danh hiệu 1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Baiano - 1 2024 | 1 | |
| Mineiro - 1 | 1 | |
| Pernambucano - 1 | 1 | |
| Paulista - A1 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 24 thg 8, 2025 | 19 thg 9, 2025 | 27 |
| Chấn thương đùi | 1 thg 4, 2025 | 24 thg 5, 2025 | 54 |
| Chấn thương cơ | 18 thg 8, 2024 | 19 thg 8, 2024 | 2 |
| Chấn thương cơ | 2 thg 8, 2024 | 10 thg 8, 2024 | 9 |
| Chấn thương đùi | 12 thg 2, 2024 | 6 thg 7, 2024 | 146 |
| Chấn thương đùi | 9 thg 11, 2023 | 11 thg 11, 2023 | 3 |