E. Hovland

E. Hovland

Hậu vệ · IF Brommapojkarna

E. Hovland, IF Brommapojkarna, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 30.

Sinh 14 tháng 2, 1989 (37) · Na Uy · 191 cm · 90 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
1Kiến tạo
2.670Phút
6.90Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
13 (3)
Tranh chấp thắng
64 / 120

Sự nghiệp

E. Hovland — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 IF Brommapojkarna · Allsvenskan 30 0 1 6.90
24/25 IF Brommapojkarna · Svenska Cupen 3 0 0
23/24 BK Häcken · Allsvenskan 45 7 0 7.35
22/23 BK Häcken · Allsvenskan 37 5 1 7.16
21/22 BK Häcken · Svenska Cupen 3 2 0
20/21 Na Uy · Giải vô địch bóng đá châu Âu 4 0 1 7.17
19/20 Rosenborg BK · Giải vô địch bóng đá Na Uy 43 5 0 7.15
18/19 Na Uy · World Cup - Qualification Europe 6 0 0
17/18 Na Uy · Friendlies 1 0 0
16/17 1. FC Nurnberg · 2. Bundesliga 21 1 0 6.78
15/16 1. FC Nurnberg · 2. Bundesliga 28 2 0
13/14 Molde FK · UEFA Champions League 3 0 0
12/13 Molde FK · UEFA Champions League 4 0 0

Chuyển nhượng 7

E. Hovland — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
29 thg 1, 2026 Sogndal từ IF Brommapojkarna Tự do
13 thg 2, 2025 IF Brommapojkarna từ BK Häcken Tự do
8 thg 1, 2022 BK Häcken từ Rosenborg BK Tự do
4 thg 4, 2018 Rosenborg BK từ Sogndal
11 thg 9, 2017 Sogndal từ 1. FC Nurnberg Tự do
1 thg 7, 2014 1. FC Nurnberg từ Molde FK € 250K
1 thg 1, 2012 Molde FK từ Sogndal

Danh hiệu7

E. Hovland — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải vô địch bóng đá Na Uy2018, 20122
NM Cupen2018, 20132
Allsvenskan20221
Svenska Cupen2022/20231
1. Division20101

Chấn thương và án treo giò 1

E. Hovland — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đùi 19 thg 10, 2024 29 thg 11, 2024 42
Trang trận đấu