E. Džeko
Tiền đạo ·
Bosnia & Herzegovina
E. Džeko, FC Schalke 04, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
1Kiến tạo
142Phút
6.22Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (3)
- Chuyền chính xác
- 55%
- Tranh chấp thắng
- 17 / 29
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 2 | 1 | 6.22 | |
| 26/27 | 3 | 0 | 0 | 6.57 | |
| 25/26 | 13 | 4 | 1 | 7.07 | |
| 24/25 | 14 | 8 | 0 | 7.50 | |
| 23/24 | 48 | 26 | 6 | 7.39 | |
| 22/23 | 7 | 4 | 2 | 7.66 | |
| 21/22 | 50 | 18 | 7 | 7.12 | |
| 20/21 | 19 | 5 | 2 | 7.19 | |
| 19/20 | 43 | 19 | 8 | 7.31 | |
| 18/19 | 28 | 13 | 4 | 7.34 | |
| 17/18 | 1 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 51 | 39 | 10 | 7.59 | |
| 15/16 | 38 | 10 | 7 | 6.90 | |
| 14/15 | 10 | 10 | 0 | ||
| 13/14 | 48 | 26 | 3 | ||
| 12/13 | 44 | 15 | 0 | ||
| 11/12 | 39 | 17 | 0 | ||
| 10/11 | 17 | 10 | 0 |
Chuyển nhượng 10
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2026 | Dzeko Edin từ FC Schalke 04 | Tự do |
| 21 thg 1, 2026 | FC Schalke 04 từ A.C.F. Fiorentina | Tự do |
| 10 thg 7, 2025 | A.C.F. Fiorentina từ Fenerbahçe S.K. | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | Fenerbahçe S.K. từ Football Club Internazionale Milano | Tự do |
| 13 thg 8, 2021 | Football Club Internazionale Milano từ A.S. Roma | |
| 1 thg 7, 2016 | A.S. Roma từ Manchester City F.C. | € 11M |
| 12 thg 8, 2015 | A.S. Roma từ Manchester City F.C. | Cho mượn |
| 7 thg 1, 2011 | Manchester City F.C. từ VfL Wolfsburg | € 32M |
| 1 thg 7, 2007 | VfL Wolfsburg từ Teplice | € 4M |
| 1 thg 7, 2005 | Teplice từ FK Željezničar Sarajevo | € 80K |
Danh hiệu10
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh2013/2014, 2011/2012 | 2 | 2 |
| Super Cup2023, 2022 | 2 | |
| Coppa Italia2022/2023, 2021/2022 | 2 | |
| Community Shield2012 | 1 | 2 |
| FA Cup2010/2011 | 1 | 1 |
| League Cup2013/2014 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Đức2008/2009 | 1 | |
| Süper Lig | 2 | |
| Giải vô địch bóng đá Ý | 2 | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina | 2 | |
| Super Cup | 1 | |
| UEFA Champions League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương gân kheo | 18 thg 12, 2023 | 22 thg 12, 2023 | 5 |
| Chấn thương bắp chân | 12 thg 12, 2014 | 7 thg 1, 2015 | 27 |
| Chấn thương bắp chân | 9 thg 11, 2014 | 6 thg 12, 2014 | 28 |
| Ốm | 21 thg 3, 2014 | 24 thg 3, 2014 | 4 |