E. Björkander

E. Björkander

Hậu vệ · IF Brommapojkarna

E. Björkander, IF Brommapojkarna, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 20.

Sinh 11 tháng 6, 1996 (30) · Thụy Điển · 185 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
893Phút
6.80Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (2)
Tranh chấp thắng
28 / 52

Sự nghiệp

E. Björkander — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 IF Brommapojkarna · Allsvenskan 20 1 0 6.80
24/25 IF Brommapojkarna · Allsvenskan 15 0 0 6.53
23/24 Istra 1961 · HNL 10 0 0 6.53
22/23 Altay · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ 8 0 0 6.90
21/22 Altay · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 26 1 0 6.66
20/21 Mjallby AIF · Allsvenskan 27 1 1 6.93
19/20 Mjallby AIF · Svenska Cupen 5 1 0
18/19 GIF Sundsvall · Allsvenskan 26 0 0 6.81
17/18 GIF Sundsvall · Allsvenskan 28 0 0 6.99
16/17 GIF Sundsvall · Allsvenskan 4 0 0

Chuyển nhượng 5

E. Björkander — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 2, 2024 IF Brommapojkarna từ Istra 1961
17 thg 7, 2023 Istra 1961 từ Altay
22 thg 7, 2021 Altay từ Mjallby AIF
11 thg 1, 2020 Mjallby AIF từ GIF Sundsvall
1 thg 1, 2016 GIF Sundsvall từ Mjallby AIF Tự do

Danh hiệu1

E. Björkander — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Arena Cup20241

Chấn thương và án treo giò 1

E. Björkander — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Va chạm 18 thg 11, 2021 15 thg 12, 2021 28
Trang trận đấu