E. Asante

E. Asante

Tiền đạo · Doxa

Sinh 6 tháng 11, 1988 (37) · Ghana · 171 cm · 69 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

E. Asante — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Doxa · 2. Division 0 0 0
23/24 Doxa · 1. Division 40 5 0 6.64
22/23 Doxa · 1. Division 3 0 0
21/22 Omonia Nicosia · 1. Division 11 3 0
20/21 Omonia Nicosia · 1. Division 41 9 0
19/20 Al-Hazm · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 9 0 1 6.33
18/19 Al-Jazira · Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 24 8 0
17/18 FC Nordsjælland · Danish Superliga 36 16 0
16/17 FC Nordsjælland · Danish Superliga 30 5 0

Chuyển nhượng 8

E. Asante — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
13 thg 1, 2023 Doxa từ AEK Larnaca
6 thg 9, 2022 AEK Larnaca từ Doxa Cho mượn
27 thg 8, 2022 Doxa từ Omonia Nicosia Tự do
24 thg 8, 2020 Omonia Nicosia từ Al Fujairah SC
22 thg 1, 2020 Al Fujairah SC từ Al-Hazm
4 thg 7, 2018 Al-Jazira từ FC Nordsjælland
18 thg 8, 2016 FC Nordsjælland từ Stabaek
28 thg 3, 2015 Stabaek từ Start
Trang trận đấu