E. Asante
Tiền đạo ·
Doxa
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 40 | 5 | 0 | 6.64 | |
| 22/23 | 3 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 11 | 3 | 0 | ||
| 20/21 | 41 | 9 | 0 | ||
| 19/20 | 9 | 0 | 1 | 6.33 | |
| 18/19 | 24 | 8 | 0 | ||
| 17/18 | 36 | 16 | 0 | ||
| 16/17 | 30 | 5 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 13 thg 1, 2023 | Doxa từ AEK Larnaca | |
| 6 thg 9, 2022 | AEK Larnaca từ Doxa | Cho mượn |
| 27 thg 8, 2022 | Doxa từ Omonia Nicosia | Tự do |
| 24 thg 8, 2020 | Omonia Nicosia từ Al Fujairah SC | |
| 22 thg 1, 2020 | Al Fujairah SC từ Al-Hazm | |
| 4 thg 7, 2018 | Al-Jazira từ FC Nordsjælland | |
| 18 thg 8, 2016 | FC Nordsjælland từ Stabaek | |
| 28 thg 3, 2015 | Stabaek từ Start |