D. Sikan

D. Sikan

Tiền đạo · R.S.C. Anderlecht

D. Sikan, R.S.C. Anderlecht, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 14.

Sinh 16 tháng 4, 2001 (25) · Ukraina · 187 cm · 79 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
521Phút
6.50Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
23 (7)
Tranh chấp thắng
38 / 76

Sự nghiệp

D. Sikan — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 R.S.C. Anderlecht · UEFA Europa League 14 1 0 6.50
26/27 Ukraina · UEFA Nations League 3 1 0 6.93
25/26 Ukraina U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 0 0 0
24/25 Ukraina U23 · Tournoi Maurice Revello 7 1 0
23/24 Ukraina U21 · UEFA U21 Championship 11 7 0 6.54
22/23 Ukraina · UEFA Nations League 3 0 0 6.25
21/22 Ukraina U21 · UEFA U21 Championship 7 2 0
20/21 Ukraina U19 · UEFA U19 Championship 3 3 0
19/20 Ukraina U19 · UEFA U19 Championship 5 2 0
18/19 Karpaty · Giải vô địch bóng đá Ukraina 1 0 0

Chuyển nhượng 9

D. Sikan — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
20 thg 1, 2026 R.S.C. Anderlecht từ Trabzonspor Chuyển nhượng
22 thg 1, 2025 Trabzonspor từ FC Shakhtar Donetsk Chuyển nhượng
1 thg 7, 2022 FC Shakhtar Donetsk từ Hansa Rostock
31 thg 1, 2022 Hansa Rostock từ FC Shakhtar Donetsk Cho mượn
1 thg 7, 2021 FC Shakhtar Donetsk từ FC Mariupol
17 thg 9, 2020 FC Mariupol từ FC Shakhtar Donetsk Cho mượn
1 thg 7, 2019 FC Shakhtar Donetsk từ FC Mariupol
13 thg 2, 2019 FC Mariupol từ FC Shakhtar Donetsk Cho mượn
30 thg 1, 2019 FC Shakhtar Donetsk từ Karpaty Tự do

Danh hiệu6

D. Sikan — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải vô địch bóng đá Ukraina2023/2024, 2022/2023, 2019/20203
Tournoi Maurice Revello20241
Cup2023/20241
FIFA U20 World Cup20191
Cup1

Chấn thương và án treo giò 1

D. Sikan — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Va chạm 1 thg 9, 2025 17 thg 9, 2025 17
Trang trận đấu