D. Irandust
Tiền đạo ·
Syria
D. Irandust, Syria, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
94Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 25 | 3 | 5 | 7.11 | |
| 24/25 | 23 | 2 | 2 | 7.06 | |
| 23/24 | 2 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 26 | 0 | 4 | 6.69 | |
| 21/22 | 7 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 24 | 6 | 4 | 7.35 | |
| 19/20 | 34 | 6 | 4 | 7.09 | |
| 18/19 | 32 | 6 | 6 | 7.02 | |
| 17/18 | 25 | 2 | 5 | 6.94 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 19 thg 2, 2026 | Shaanxi Union từ IF Brommapojkarna | Tự do |
| 27 thg 2, 2024 | IF Brommapojkarna từ Groningen | |
| 31 thg 8, 2021 | Groningen từ BK Häcken |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Intercontinental Cup2024 | 1 | |
| Svenska Cupen | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Va chạm | 5 thg 3, 2023 | 1 thg 4, 2023 | 28 |
| Va chạm | 6 thg 1, 2023 | 21 thg 1, 2023 | 16 |
| Va chạm | 12 thg 9, 2022 | 15 thg 10, 2022 | 34 |
| Va chạm | 9 thg 5, 2022 | 10 thg 5, 2022 | 2 |
| Va chạm | 4 thg 12, 2021 | 11 thg 2, 2022 | 70 |