D. Bušnja
Tiền đạo ·
NK Lokomotiva Zagreb
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 7 | 0 | 0 | 7.00 | |
| 23/24 | 3 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 16 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 33 | 8 | 1 | 6.49 | |
| 20/21 | 28 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 4 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 14 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 11
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 2 thg 2, 2026 | Posušje từ NK Lokomotiva Zagreb | Tự do |
| 4 thg 2, 2025 | NK Lokomotiva Zagreb từ BG Pathum United F.C. | Tự do |
| 30 thg 6, 2024 | Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United từ BG Pathum United F.C. | Cho mượn |
| 5 thg 1, 2024 | BG Pathum United F.C. từ FC Dinamo Tbilisi | Tự do |
| 13 thg 9, 2023 | FC Dinamo Tbilisi từ HNK Rijeka | |
| 1 thg 7, 2023 | HNK Rijeka từ NK Bravo | |
| 15 thg 2, 2023 | NK Bravo từ HNK Rijeka | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2021 | HNK Rijeka từ ŠKF Sereď | |
| 11 thg 8, 2020 | ŠKF Sereď từ HNK Rijeka | Cho mượn |
| 10 thg 8, 2020 | HNK Rijeka từ Istra 1961 | |
| 3 thg 9, 2019 | Istra 1961 từ HNK Rijeka | Cho mượn |