C. Gakpo

C. Gakpo

Tiền vệ · Liverpool F.C.

C. Gakpo, Hà Lan, mùa này — bàn thắng: 6, kiến tạo: 1, trận: 10.

Sinh 7 tháng 5, 1999 (27) · Hà Lan · 193 cm · 76 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

6Bàn
1Kiến tạo
776Phút
7.43Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
16 (13)
Chuyền chính xác
73%
Tranh chấp thắng
34 / 76

Sự nghiệp

C. Gakpo — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Hà Lan · Giải vô địch bóng đá thế giới 10 6 1 7.43
26/27 Liverpool F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 6 2 4 7.10
25/26 Liverpool F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 53 9 6 6.89
24/25 Hà Lan · UEFA Nations League 25 10 6 7.21
23/24 Hà Lan U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 0 0 0
22/23 Hà Lan · UEFA Nations League 12 5 1 7.55
21/22 Hà Lan U21 · UEFA U21 Championship 9 5 1 8.00
20/21 Hà Lan · World Cup - Qualification Europe 4 1 1 7.63
19/20 PSV Eindhoven · Eredivisie 38 8 8 7.11
18/19 Hà Lan U19 · UEFA U19 Championship 3 0 0
17/18 Jong PSV U21 · Eerste Divisie 13 7 0
16/17 Jong PSV U21 · Eerste Divisie 2 0 0

Chuyển nhượng 1

C. Gakpo — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 1, 2023 Liverpool F.C. từ PSV Eindhoven € 50M

Danh hiệu8

C. Gakpo — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2022, 202122
Eredivisie2017/201813
U19 Divisie 12017/201812
League Cup2023/202411
J.League World Challenge20251
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh2024/20251
KNVB Beker2021/20221
Community Shield1

Chấn thương và án treo giò 9

C. Gakpo — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương mắt cá 4 thg 3, 2025 10 thg 3, 2025 7
Chấn thương mắt cá 13 thg 2, 2025 22 thg 2, 2025 10
Chấn thương đầu gối 1 thg 10, 2023 20 thg 10, 2023 20
Va chạm 21 thg 2, 2022 5 thg 3, 2022 13
Gãy xương 23 thg 10, 2021 3 thg 12, 2021 42
Chấn thương mắt cá 17 thg 1, 2021 13 thg 3, 2021 56
Va chạm 11 thg 1, 2021 15 thg 1, 2021 5
Ốm 19 thg 10, 2020 7 thg 11, 2020 20
Chấn thương mắt cá 5 thg 12, 2018 14 thg 12, 2018 10
Trang trận đấu